48 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 10,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 16 bit 25 MHz 48 kB 4 kB 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 2,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-32 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 7,011Có hàng
12,500Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 3,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT VQFN-48 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 20 MHz 48 kB 6 kB 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.89 kB 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 1,148Có hàng
1,600Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.89 kB 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.89 kB 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-44 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.89 kB 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.25 kB 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.25 kB 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3840 RAM 52I/O 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.75 kB 10 bit 53 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.84 kB 10 bit 54 I/O 4.2 V 5.5 V + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM 68I/O 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-80 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.25 kB 10 bit 69 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25I/O 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.89 kB 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.84 kB 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 40 MHz 48 kB 3.84 kB 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 48KB Flash 8192bytes RAM 35 I/O 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-44 PIC24F 16 bit 32 MHz 48 kB 8 kB 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPMR 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 8 MHz 48 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFNP-64 MSP430 16 bit 8 MHz 48 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPMR 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 8 MHz 48 kB 10 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPM 550Có hàng
1,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 8 MHz 48 kB 10 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F248TPM A 595-MSP430F248TPMR 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 48 kB 4 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tray