Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.89
2,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
2,896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.89
10
$5.31
25
$4.56
74
$4.37
2,516
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
Le9641PQC
Microchip Technology
1:
$2.27
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.29
2,109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GT
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.29
10
$8.81
25
$6.46
96
$6.45
288
Xem
288
$6.32
576
$6.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX868AE2
CML Micro
1:
$8.78
559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX868AE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.78
25
$8.49
100
$7.63
558
$7.25
2,542
Xem
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
5.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
360°
+5 hình ảnh
SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.40
3,191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
3,191 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.40
10
$6.51
25
$6.04
100
$5.52
250
Xem
2,500
$4.72
250
$5.27
500
$5.12
1,000
$4.98
2,500
$4.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
+1 hình ảnh
DS26518GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$119.74
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26518GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
25 Có hàng
1
$119.74
10
$100.69
25
$90.26
90
$90.25
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TE-CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
+4 hình ảnh
MX604DW
CML Micro
1:
$18.55
275 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX604DW
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.55
25
$14.18
94
$14.16
282
$13.65
517
Xem
517
$13.25
2,538
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
DS2148TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$37.44
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS2148TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
17 Có hàng
1
$37.44
10
$30.31
25
$28.53
100
$26.94
250
Xem
250
$25.88
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816/TR
STMicroelectronics
1:
$35.76
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816/TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
551 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.76
10
$29.31
25
$27.27
100
$26.31
250
$25.09
500
$24.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33X11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$75.09
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33X11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
240 Có hàng
1
$75.09
10
$62.03
25
$58.76
100
$56.49
240
Xem
240
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-144
Tray
Telecom Interface ICs
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
180 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
CMX618Q3
CML Micro
1:
$15.47
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX618Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
74 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33W11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$84.15
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33W11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
65 Có hàng
1
$84.15
10
$70.08
25
$63.08
90
$63.06
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638Q3
CML Micro
1:
$25.20
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
45 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.20
26
$22.93
520
$22.92
2,522
Xem
2,522
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
82P2288BBG
Renesas Electronics
1:
$157.61
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2288BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
20 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$157.61
10
$132.93
30
$126.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$143.19
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
51 Có hàng
1
$143.19
10
$119.76
25
$108.26
90
$108.25
1,080
Xem
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$121.46
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
14 Có hàng
1
$121.46
10
$101.59
25
$93.79
90
$92.63
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$49.68
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.68
10
$40.22
25
$36.69
90
$35.61
270
$33.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
1:
$2.22
2,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
2,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Line Circuits
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
CMX469AD3
CML Micro
1:
$30.42
288 Có hàng
38 Dự kiến 15/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX469AD3
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
288 Có hàng
38 Dự kiến 15/09/2026
Bao bì thay thế
1
$30.42
25
$24.28
114
$20.69
532
$16.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Tube
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+1 hình ảnh
CMX865AE4
CML Micro
1:
$4.05
1,353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AE4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
1,353 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
+4 hình ảnh
MX614DW
CML Micro
1:
$15.43
781 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614DW
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
781 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
94
$10.50
517
$8.62
2,538
Xem
2,538
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816
STMicroelectronics
1:
$37.55
350 Có hàng
396 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
350 Có hàng
396 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
1
$37.55
10
$30.40
25
$28.61
100
$27.43
250
Xem
250
$25.71
396
$24.73
1,188
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs
SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.62
25
$5.21
100
$4.75
250
Xem
250
$4.40
490
$4.28
980
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-40
Tray