+ 85 C IC giao diện viễn thông

Kết quả: 104
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side 2,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
CML Micro Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 5.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-24 Tube


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side 3,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TE-CSBGA-256 Tray

CML Micro Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Over PDH Mappers 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-144 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 3.3 V 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-56 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Over PDH Mappers 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Line Circuits - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-36 Reel, Cut Tape
CML Micro Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK 288Có hàng
38Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-20 Tube

CML Micro Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem 1,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube

CML Micro Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 350Có hàng
396Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 Tray