UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
4,678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
4,678 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$12.41
100
$11.45
250
Xem
2,500
$10.25
250
$10.92
500
$10.73
2,500
$10.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS740IPW/Q900,
NXP Semiconductors
1:
$5.25
5,050 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS740IPWQ900
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
5,050 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.31
25
$4.06
100
$3.69
250
Xem
2,500
$3.33
250
$3.58
500
$3.49
2,500
$3.33
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
15 Mb/s
64 B
6 mA
- 65 C
+ 150 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
TL16C550CPFBR
Texas Instruments
1:
$6.93
1,486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
1,486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.93
10
$5.31
25
$4.91
100
$4.47
1,000
$4.07
2,000
Xem
250
$4.25
500
$4.13
2,000
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
TL16C450FN
Texas Instruments
1:
$7.76
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FN
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$6.00
26
$5.54
104
$5.06
260
Xem
260
$4.56
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
1:
$5.66
540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
540 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.31
25
$3.97
100
$3.60
1,000
$3.27
2,000
Xem
250
$3.42
500
$3.31
2,000
$3.23
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
XR20M1280IL32-F
MaxLinear
1:
$7.30
360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL32-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
360 Có hàng
1
$7.30
10
$5.63
25
$5.21
100
$4.76
250
Xem
250
$4.23
490
$4.22
980
$4.19
2,940
$4.08
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
419 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
TL16C550DPT
Texas Instruments
1:
$5.68
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.33
25
$3.99
100
$3.62
250
Xem
250
$3.43
500
$3.34
1,000
$3.32
2,500
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.49
509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
509 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
1,000
$2.53
2,000
Xem
250
$2.70
500
$2.69
2,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
TL16C550DRHB
Texas Instruments
1:
$4.68
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.68
10
$3.81
25
$3.50
73
$3.32
292
Xem
292
$3.24
1,022
$3.22
2,628
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.75
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.27
25
$11.50
86
$11.31
258
Xem
258
$11.07
516
$10.97
1,032
$10.94
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
1,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
1,935 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.66
100
$11.72
250
Xem
2,000
$10.52
250
$11.42
500
$11.31
2,000
$10.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$4.94
11,058 Có hàng
22,500 Dự kiến 23/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
11,058 Có hàng
22,500 Dự kiến 23/11/2026
Bao bì thay thế
1
$4.94
10
$3.72
25
$3.42
100
$3.09
250
Xem
2,500
$2.66
250
$2.93
500
$2.91
1,000
$2.73
2,500
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS750IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$4.85
7,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS750IBS-F
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
7,200 Có hàng
1
$4.85
10
$3.65
25
$3.36
100
$3.03
250
Xem
1,500
$2.61
250
$2.88
500
$2.82
1,000
$2.66
1,500
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.89
5,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
5,876 Có hàng
1
$4.89
10
$3.72
25
$3.43
100
$3.11
250
Xem
2,500
$2.71
250
$2.96
1,000
$2.86
2,500
$2.71
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.44
1,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
1,185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.44
10
$4.94
25
$4.57
100
$4.16
500
$3.98
1,000
Xem
250
$3.99
1,000
$3.83
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
TL16C550CIFNR
Texas Instruments
1:
$8.29
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.29
10
$6.39
25
$5.92
100
$5.44
500
$4.62
2,500
Xem
2,500
$4.53
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$8.18
900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
900 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.18
10
$6.34
25
$5.88
100
$5.37
1,000
$4.84
2,000
Xem
250
$5.11
500
$5.10
2,000
$4.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.87
979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.87
10
$4.49
25
$4.15
100
$3.77
1,000
$3.27
2,000
Xem
250
$3.62
2,000
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
TL16C550DIPTR
Texas Instruments
1:
$4.90
1,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
1,183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
1,000
$2.77
2,000
Xem
250
$3.03
2,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.95
770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
770 Có hàng
1
$9.95
10
$7.76
25
$7.21
100
$6.60
1,000
$5.98
2,000
Xem
250
$6.29
500
$6.16
2,000
$5.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$16.75
1,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,077 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.12
25
$12.21
100
$11.40
500
$11.40
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$13.77
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
310 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.77
10
$10.78
25
$10.04
100
$8.89
250
Xem
250
$8.88
480
$8.21
1,120
$8.06
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.90
264 Có hàng
1,520 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
264 Có hàng
1,520 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
264 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
540 Dự kiến 08/02/2027
980 Dự kiến 11/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
42 Tuần
1
$4.90
10
$4.44
25
$4.35
50
$4.15
100
Xem
100
$3.95
250
$3.55
980
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$6.08
1,559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
1,559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.08
10
$4.65
25
$4.29
100
$3.89
250
Xem
3,000
$3.42
250
$3.72
500
$3.66
1,000
$3.64
3,000
$3.42
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel