4 Channel IC giao diện UART

Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 1,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR 1,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 1,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 2,159Có hàng
2,500Dự kiến 08/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 2,500

4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN 65Có hàng
500Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 524Có hàng
688Dự kiến 01/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 129

4 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 2.35 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 451Có hàng
2,560Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 241Có hàng
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray