Magnitude Bộ so sánh Logic

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E 1,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 8,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 2,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 7Có hàng
1,000Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E 642Có hàng
2,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low SOIC-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns 4.75 V 5.25 V 115 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube