Tube Bộ so sánh Logic

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 2,231Có hàng
3,000Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E 420Có hàng
900Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary/BCD 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 649Có hàng
2,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 1Có hàng
1,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector PDIP-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube