Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
CD74HCT688EE4
Texas Instruments
1:
$1.14
614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
614 Có hàng
1
$1.14
10
$0.819
20
$0.736
100
$0.647
260
Xem
260
$0.605
500
$0.58
1,000
$0.489
2,500
$0.487
5,000
$0.479
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
SN74ALS521N
Texas Instruments
1:
$3.73
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
550 Có hàng
1
$3.73
10
$2.78
20
$2.54
100
$2.27
260
Xem
260
$2.15
500
$2.10
1,000
$1.99
2,500
$1.94
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
SN74LS688NE4
Texas Instruments
1:
$5.96
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
316 Có hàng
1
$5.96
10
$4.10
20
$3.81
100
$3.35
260
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
1:
$13.53
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
22 Có hàng
1
$13.53
10
$10.59
25
$9.86
100
$9.06
250
Xem
250
$8.97
500
$8.44
1,000
$8.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
CD4585BEE4
Texas Instruments
1:
$1.46
898 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BEE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
898 Có hàng
1
$1.46
10
$1.09
25
$0.919
100
$0.842
250
Xem
250
$0.789
500
$0.757
1,000
$0.592
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
CD74HC85EE4
Texas Instruments
1:
$1.37
867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
867 Có hàng
1
$1.37
10
$1.02
25
$0.864
100
$0.792
250
Xem
250
$0.742
500
$0.678
1,000
$0.565
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518DW
Texas Instruments
1:
$13.54
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
110 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.54
10
$10.63
25
$9.86
100
$9.06
250
Xem
250
$8.97
500
$8.44
1,000
$8.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
CD74HCT85M
Texas Instruments
1:
$1.82
1,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85M
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
1,954 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.21
120
$1.07
280
Xem
280
$1.01
520
$0.973
1,000
$0.968
2,520
$0.88
5,000
$0.861
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
SN74LS688N
Texas Instruments
1:
$4.62
537 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
537 Có hàng
1
$4.62
10
$3.30
20
$3.11
100
$2.92
260
Xem
260
$2.77
1,000
$2.62
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74HC688N
Texas Instruments
1:
$1.62
2,231 Có hàng
3,000 Dự kiến 24/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
2,231 Có hàng
3,000 Dự kiến 24/07/2026
1
$1.62
10
$1.11
20
$1.04
100
$0.961
260
Xem
260
$0.901
500
$0.869
1,000
$0.858
2,000
$0.832
5,000
$0.777
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BPW
Texas Instruments
1:
$1.06
1,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPW
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.767
25
$0.616
90
$0.584
270
Xem
270
$0.569
540
$0.546
1,080
$0.527
2,520
$0.508
5,040
$0.496
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
CD4585BPWG4
Texas Instruments
1:
$1.11
1,256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPWG4
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
1,256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.802
25
$0.722
90
$0.635
270
Xem
270
$0.594
540
$0.568
1,080
$0.55
2,520
$0.526
5,040
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688E
Texas Instruments
1:
$1.99
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
588 Có hàng
1
$1.99
10
$1.37
20
$1.28
100
$1.19
260
Xem
260
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.04
2,500
$1.01
5,000
$0.992
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
CD74HCT688E
Texas Instruments
1:
$1.08
1,749 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688E
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
1,749 Có hàng
1
$1.08
10
$0.722
20
$0.673
100
$0.622
260
Xem
260
$0.58
500
$0.558
1,000
$0.533
2,500
$0.514
5,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
CD74HCT85E
Texas Instruments
1:
$2.21
420 Có hàng
900 Dự kiến 28/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
420 Có hàng
900 Dự kiến 28/07/2026
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.43
100
$1.29
250
Xem
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.15
2,500
$1.13
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary/BCD
SN74ALS520DW
Texas Instruments
1:
$3.98
228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary/BCD
228 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$2.96
25
$2.47
100
$2.26
250
Xem
250
$2.16
500
$2.12
1,000
$2.03
2,500
$1.98
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity
SN74ALS520N
Texas Instruments
1:
$4.69
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity
78 Có hàng
1
$4.69
10
$3.34
20
$3.16
100
$2.97
260
Xem
260
$2.77
500
$2.73
1,000
$2.62
2,500
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Magnitude
SN74HC682N
Texas Instruments
1:
$5.65
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude
89 Có hàng
1
$5.65
10
$4.07
20
$3.85
100
$3.62
260
Xem
260
$3.44
500
$3.34
1,000
$3.26
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682N
Texas Instruments
1:
$4.47
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
128 Có hàng
1
$4.47
10
$3.36
20
$3.09
100
$2.79
260
Xem
260
$2.65
500
$2.63
1,000
$2.47
2,500
$2.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
PDIP-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85N
Texas Instruments
1:
$2.25
675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
675 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.53
100
$1.37
250
Xem
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.18
2,000
$1.16
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BE
Texas Instruments
1:
$1.12
649 Có hàng
2,000 Dự kiến 23/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
649 Có hàng
2,000 Dự kiến 23/07/2026
1
$1.12
10
$0.823
25
$0.699
100
$0.635
250
Xem
250
$0.594
500
$0.568
1,000
$0.55
2,500
$0.526
5,000
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4585BE
Texas Instruments
1:
$1.38
1 Có hàng
1,000 Dự kiến 02/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
1 Có hàng
1,000 Dự kiến 02/11/2026
1
$1.38
10
$1.01
25
$0.913
100
$0.81
250
Xem
250
$0.76
500
$0.731
1,000
$0.705
2,000
$0.679
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
CD74HC85E
Texas Instruments
1:
$1.46
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85E
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
848 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.46
10
$1.07
25
$0.972
100
$0.863
250
Xem
250
$0.81
500
$0.779
1,000
$0.769
2,500
$0.72
5,000
$0.705
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518N
Texas Instruments
1:
$16.46
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
14 Có hàng
1
$16.46
10
$12.39
20
$11.77
100
$11.02
500
Xem
500
$10.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
PDIP-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74ALS688N
Texas Instruments
1:
$10.51
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
69 Có hàng
1
$10.51
10
$7.71
20
$7.32
100
$6.78
260
Xem
260
$6.48
500
$6.32
1,000
$6.17
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube