Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
308 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.23
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.37
2,000
$6.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity
SN74HC688N
Texas Instruments
1:
$1.62
2,818 Có hàng
3,000 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
2,818 Có hàng
3,000 Dự kiến 07/08/2026
1
$1.62
10
$1.11
20
$1.04
100
$0.961
260
Xem
260
$0.901
500
$0.869
1,000
$0.858
2,000
$0.832
5,000
$0.777
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
74HC85D,653
Nexperia
1:
$0.39
9,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC85D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
9,001 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.276
25
$0.248
100
$0.217
2,500
$0.179
5,000
Xem
250
$0.203
500
$0.194
1,000
$0.186
5,000
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
195 ns, 39 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.53
25
$2.31
100
$2.07
250
Xem
3,000
$1.54
250
$1.96
500
$1.92
1,000
$1.82
3,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.59
4,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
4,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.59
10
$0.414
25
$0.371
100
$0.324
2,500
$0.263
5,000
Xem
250
$0.301
500
$0.287
1,000
$0.28
5,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688E
Texas Instruments
1:
$1.99
586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
586 Có hàng
1
$1.99
10
$1.37
20
$1.28
100
$1.19
260
Xem
260
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.04
2,500
$1.01
5,000
$0.992
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.73
767 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
767 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.713
25
$0.648
100
$0.57
2,000
$0.468
4,000
Xem
250
$0.532
500
$0.51
1,000
$0.494
4,000
$0.459
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.71
2,326 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
2,326 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.506
25
$0.454
100
$0.397
2,500
$0.343
5,000
Xem
250
$0.369
500
$0.353
1,000
$0.344
5,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.38
1,892 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
1,892 Có hàng
1
$1.38
10
$1.01
25
$0.913
100
$0.81
2,000
$0.682
4,000
Xem
250
$0.76
500
$0.742
1,000
$0.724
4,000
$0.668
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.67
2,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
2,906 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.477
25
$0.428
100
$0.374
2,000
$0.302
4,000
Xem
250
$0.349
500
$0.333
1,000
$0.324
4,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
CD74HCT688E
Texas Instruments
1:
$1.08
1,664 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688E
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
1,664 Có hàng
1
$1.08
10
$0.722
20
$0.673
100
$0.622
260
Xem
260
$0.58
500
$0.558
1,000
$0.533
2,500
$0.514
5,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
3,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
3,988 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
CD74HCT85E
Texas Instruments
1:
$2.21
416 Có hàng
900 Dự kiến 06/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
416 Có hàng
900 Dự kiến 06/08/2026
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.44
100
$1.30
250
Xem
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
2,500
$1.13
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.75
449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
449 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.05
250
$0.98
500
Xem
500
$0.925
1,000
$0.892
2,500
$0.874
5,000
$0.865
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary/BCD
SN74ALS520DW
Texas Instruments
1:
$3.98
228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary/BCD
228 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$2.96
25
$2.47
100
$2.26
250
Xem
250
$2.16
500
$2.12
1,000
$2.03
2,500
$1.98
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity
SN74ALS520N
Texas Instruments
1:
$4.69
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity
78 Có hàng
1
$4.69
10
$3.34
20
$3.16
100
$2.97
260
Xem
260
$2.77
500
$2.73
1,000
$2.62
2,500
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$1.10
2,414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
2,414 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.796
25
$0.72
100
$0.635
2,000
$0.548
4,000
Xem
250
$0.595
500
$0.593
1,000
$0.586
4,000
$0.519
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Magnitude
SN74HC682N
Texas Instruments
1:
$5.65
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude
89 Có hàng
1
$5.65
10
$4.07
20
$3.85
100
$3.62
260
Xem
260
$3.44
500
$3.34
1,000
$3.26
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
SN74HC688DWR
Texas Instruments
1:
$1.04
2,118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
2,118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
10
$0.749
25
$0.677
100
$0.597
2,000
$0.50
4,000
Xem
250
$0.559
500
$0.537
4,000
$0.487
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682N
Texas Instruments
1:
$4.28
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
130 Có hàng
1
$4.28
10
$3.04
20
$2.87
100
$2.69
260
Xem
260
$2.55
500
$2.47
1,000
$2.41
2,500
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
PDIP-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
SN74LS688N
Texas Instruments
1:
$4.62
501 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
501 Có hàng
1
$4.62
10
$3.30
20
$3.11
100
$2.92
260
Xem
260
$2.77
1,000
$2.62
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
SN74LS688NSR
Texas Instruments
1:
$3.40
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
149 Có hàng
1
$3.40
10
$3.08
25
$2.89
250
$2.61
500
Xem
2,000
$2.25
500
$2.60
1,000
$2.52
2,000
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85N
Texas Instruments
1:
$2.25
657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
657 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.53
100
$1.37
250
Xem
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.18
2,000
$1.16
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BE
Texas Instruments
1:
$1.12
44 Có hàng
2,000 Dự kiến 05/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
44 Có hàng
2,000 Dự kiến 05/08/2026
1
$1.12
10
$0.823
25
$0.699
100
$0.635
250
Xem
250
$0.594
500
$0.568
1,000
$0.55
2,500
$0.526
5,000
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4585BE
Texas Instruments
1:
$1.43
8 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
8 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/12/2026
1
$1.43
10
$1.04
25
$0.935
100
$0.827
250
Xem
250
$0.776
500
$0.745
1,000
$0.706
2,500
$0.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube