eMMC 5.1 HS400 eMMC

Kết quả: 30
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Kingston eMMC eMMC 128GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Ind. eMMC 5.1 -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 128GB 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 256 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB 27Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB 5Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB Boosted Performance 5Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 210 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB 5Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 64 GB PSLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) 3Có hàng
100Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Boosted Performance) 5Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC
570Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 10 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 32 GB TLC 290 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C