1.2 GHz DRAM

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS 289Có hàng
2,574Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 105 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s @ 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
ISSI DRAM 8G, 1.2V, DDR4, 512Mx16, 2400MT/s @ 17-17-17, 96 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT 6Có hàng
3,672Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.2 GHz 512 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI IS49RL36160A-107EBLI
ISSI DRAM RLDRAM3 Memory, 576Mbit, x36, Common I/O, 933Mhz, tRC=8ns, RoHS, Ind. Temp 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RLDRAM3 576 Mbit 36 bit 1.2 GHz FBGA-168 16 M x 36 1.28 V 1.42 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS 379Có hàng
594Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tray 6Có hàng
418Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT
1,188Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT
5,978Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IS43QR16256B Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tray
726Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS
198Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IS43QR16256B Tray
ISSI DRAM 8G, 1.2V, DDR4, 512Mx16, 2400MT/s @ 17-17-17, 96 ball BGA (10mm x14mm) RoHS
308Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.2 GHz 512 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray
383Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s @ 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s @ 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s @ 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 105 C Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Reel