1.2 GHz DRAM

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s at 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT 6Có hàng
2,574Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI IS49RL36160A-107EBLI
ISSI DRAM RLDRAM3 Memory, 576Mbit, x36, Common I/O, 933Mhz, tRC=8ns, RoHS, Ind. Temp 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RLDRAM3 576 Mbit 36 bit 1.2 GHz FBGA-168 16 M x 36 1.28 V 1.42 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tray 198Có hàng
248Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS 6Có hàng
198Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IS43QR16256B Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS
2,324Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT
6,732Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IS43QR16256B Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS
4,973Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 105 C
ISSI DRAM 8G, 1.2V, DDR4, 512Mx16, 2400MT/s at 17-17-17, 96 ball BGA (10mm x14mm) RoHS
952Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.2 GHz 512 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
ISSI DRAM 8G, 1.2V, DDR4, 512Mx16, 2400MT/s at 17-17-17, 96 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT
3,371Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.2 GHz 512 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s at 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s at 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 54 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s at 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.5V, DDR4, 256Mx16, 2400MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 105 C Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Reel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Reel