533 MHz DRAM

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gb 4 bit 533 MHz BGA-168 128 M x 32 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C
Micron DRAM RLDRAM 288M 8MX36 FBGA 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 533 MHz FBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT, T&R 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - LPDDR2 2 Gb 4 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 16 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gb 4 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 32 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gbit 32 bit 533 MHz BGA-168 128 M x 32 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 533 MHz FBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT
1,118Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gbit 32 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 32 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT, T&R
2,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - LPDDR2 4 Gb 4 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 32 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT
655Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 2 Gb 4 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 16 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL Tray
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL Tray
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LLDRAM II 288 Mbit 18 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LLDRAM II 288 Mbit 18 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
Zentel Japan DRAM DDR2 512Mb, 32Mx16, 1066 at CL7, 1.8V, FBGA-84 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 533 MHz FPGA-84 32 M x 16 350 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C DDR2 Tray
Zentel Japan DRAM DDR2 1Gb, 64Mx16, 1066 at CL7, 1.8V, FBGA-84 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 533 MHz FPGA-84 64 M x 16 350 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C DDR2 Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 171
Nhiều: 171

SDRAM - LPDDR2 2 Gb 4 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 32 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 576Mbit, x18, Common I/O, 533MHz, tRC=15ns, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 533 MHz WBGA-144 32 M x 18 1.7 V 2.63 V 0 C + 95 C IS49NLC18320A