FIFO

 FIFO
FIFO Memory is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many FIFO memory manufacturers including Renesas & Texas Instruments. Please view our large selection of FIFO memory below.
Kết quả: 159
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 13Có hàng
1,500Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLCC-32 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics FIFO 2K X 9 ASYNC FIFO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 18 kbit Asynchronous 2 k x 9 2 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1Kx9 3.3V ASYNC FIFO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO IDT 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2229DWR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 60 MHz 9 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 50 MHz 12 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 256 x 18 asynch FIFO Memory 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4.5 kbit Asynchronous 256 k x 18 2 Circuit 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Bidirectional 1.125 kbit Synchronous 64 k x 18 2 Circuit 67 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Edg-Trig D-Ty F-F W/3-State Otpt 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4.5 kbit Asynchronous 256 k x 18 2 Circuit 20 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Buffer/Driver With 3-State Output 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 512x9 3.3V ASYNC FIFO 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO IDT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF
1,024Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
45Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO Dual 64x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2226DWR A 595-SN74ACT2226DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 128 bit Synchronous 64 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO Dual 256x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2228DWR A 595-SN74ACT2228DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 125
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2228DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Reel
Texas Instruments FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 50 MHz 12 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

18 bit Unidirectional 36 kbit Synchronous 2 k x 18 2 Circuit 100 MHz 6.5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

18 bit Unidirectional 36 kbit Synchronous 2 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 8192 x 18 Synch FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

9 bit, 18 bit Unidirectional 144 kbit Synchronous 16 k x 9, 8 k x 18 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 32768 x 18 Synch FIF O Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 64 k x 9, 32 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray