NOR Flash
GD25LQ16ENIGR
GigaDevice
1:
$1.05
281 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
363-GD25LQ16ENIGR
Sản phẩm Mới
GigaDevice
NOR Flash
281 Có hàng
1
$1.05
10
$0.985
25
$0.959
50
$0.938
100
Xem
3,000
$0.77
100
$0.918
250
$0.89
500
$0.869
1,000
$0.848
3,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
USON-8
16 Mbit
1.65 V
2.1 V
15 mA
SPI
133 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-SHF-B
Renesas / Dialog
1:
$3.41
15,271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT45DB161E-SHF-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash
15,271 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.41
10
$3.18
25
$3.09
50
$2.99
90
Xem
90
$2.90
270
$2.84
540
$2.79
1,080
$2.74
2,520
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Wide-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
AT25PE16-SSHF-T
Renesas / Dialog
1:
$3.57
9,476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25PE16-SSHF-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
9,476 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.57
10
$3.34
25
$3.24
50
$3.17
100
Xem
4,000
$2.53
100
$3.09
250
$3.00
500
$2.94
1,000
$2.87
4,000
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
AT25PE16
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
85 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust
SST39WF1601-70-4I-B3KE
Microchip Technology
1:
$3.03
2,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39WF16017IB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust
2,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
10
$2.88
25
$2.69
100
$2.45
480
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39WF
16 Mbit
1.65 V
1.95 V
10 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1601C-70-4I-B3KE-T
Microchip Technology
1:
$2.26
1,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF1601C7IB3KET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
1,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.26
25
$2.08
100
$1.94
250
$1.93
2,500
$1.80
5,000
Xem
1,000
$1.80
5,000
$1.79
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1681-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$4.02
1,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF16817IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
1,553 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.02
100
$3.26
250
$3.25
500
$3.05
1,000
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
2 M x 8
8 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V
SST26VF016BT-104V/MF
Microchip Technology
1:
$2.43
2,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-T26VF016BT104VMF
Microchip Technology
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V
2,534 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WDFN-8
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
25 mA
SPI
104 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25SF161B-MHD-T
Renesas / Dialog
1:
$1.34
11,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25SF161B-MHD-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
11,475 Có hàng
1
$1.34
10
$1.26
25
$1.23
50
$1.20
100
Xem
6,000
$1.05
100
$1.17
250
$1.14
500
$1.11
1,000
$1.09
2,500
$1.05
6,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT25SF161B
16 Mbit
2.5 V
3.6 V
20 mA
SPI
108 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page ModeSOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-SSHFHA-T
Renesas / Dialog
1:
$3.66
1,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-A45DB161ESSHFHAT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page ModeSOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
1,059 Có hàng
1
$3.66
10
$3.41
25
$3.31
50
$3.24
100
Xem
4,000
$2.74
100
$3.16
250
$3.06
500
$2.99
1,000
$2.91
4,000
$2.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25SF161B-SHB-B
Renesas / Dialog
1:
$1.02
5,318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25SF161B-SHB-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
5,318 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.95
25
$0.925
50
$0.905
90
Xem
90
$0.884
270
$0.857
540
$0.837
1,080
$0.817
2,520
$0.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-Wide-8
AT25SF161B
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
20 mA
SPI
108 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash
GD25Q16ESIG
GigaDevice
1:
$0.81
7,667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
363-GD25Q16ESIG
GigaDevice
NOR Flash
7,667 Có hàng
1
$0.81
10
$0.758
25
$0.737
50
$0.722
100
Xem
100
$0.706
250
$0.685
500
$0.669
1,000
$0.653
2,500
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
SOP-8
GD25Q16E
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
25 mA
SPI
133 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
SST26VF016BT-80E/SM
Microchip Technology
1:
$2.20
1,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-T26VF016BT-80ESM
Microchip Technology
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
1,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.20
100
$2.11
1,000
$1.94
2,100
$1.94
4,200
$1.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,100
Các chi tiết
SMD/SMT
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
20 mA
SPI
80 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-MHF2B-T
Renesas / Dialog
1:
$3.92
1,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-45DB161EMHF2BT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
1,657 Có hàng
1
$3.92
10
$3.65
25
$3.55
50
$3.47
100
Xem
6,000
$3.02
100
$3.38
250
$3.28
500
$3.20
1,000
$3.12
2,500
$3.02
6,000
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-MHF-Y
Renesas / Dialog
1:
$3.92
4,822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT45DB161E-MHF-Y
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
4,822 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.92
10
$3.65
25
$3.55
50
$3.47
100
Xem
100
$3.38
250
$3.28
570
$3.20
1,140
$3.11
2,850
$3.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1601C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$2.55
2,702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39V1601C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
2,702 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
10
$2.54
25
$2.37
100
$2.19
250
Xem
1,000
$2.01
250
$2.18
500
$2.02
1,000
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash
AT25XE161D-UUN-T
Renesas / Dialog
1:
$1.38
4,585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25XE161D-UUN-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash
4,585 Có hàng
1
$1.38
10
$1.30
25
$1.27
50
$1.24
100
Xem
5,000
$0.86
100
$1.21
250
$1.17
500
$1.15
1,000
$1.12
5,000
$0.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WLCSP-8
AT25XE161D
16 Mbit
1.65 V
3.6 V
17.5 mA
SPI
133 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash
GD25WQ16EEIGR
GigaDevice
1:
$1.22
2,920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
363-GD25WQ16EEIGR
GigaDevice
NOR Flash
2,920 Có hàng
1
$1.22
10
$1.15
25
$1.12
50
$1.09
100
Xem
3,000
$0.942
100
$1.07
250
$1.03
500
$1.01
1,000
$0.981
3,000
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
SMD/SMT
USON-8
GD25WQ16E
16 Mbit
1.65 V
3.6 V
25 mA
SPI
104 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp
SST39VF1601-70-4I-B3KE
Microchip Technology
1:
$4.05
638 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16017IB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp
638 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.05
10
$3.68
25
$3.48
100
$3.35
250
Xem
250
$3.28
480
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-SSHF-T
Renesas / Dialog
1:
$3.39
6,581 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT45DB161E-SSHFT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
6,581 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$3.24
25
$3.18
50
$3.01
100
Xem
4,000
$2.55
100
$2.94
250
$2.84
500
$2.79
1,000
$2.70
4,000
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25SF161B-SSHB-B
Renesas / Dialog
1:
$0.99
9,268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25SF161BSSHBB
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
9,268 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.925
25
$0.90
50
$0.88
98
Xem
98
$0.86
294
$0.835
588
$0.815
1,078
$0.796
2,548
$0.767
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-Narrow-8
AT25SF161B
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
20 mA
SPI
108 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
SST26VF016BT-80E/MF
Microchip Technology
1:
$2.61
2,298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-T26VF016BT-80EMF
Microchip Technology
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
2,298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.61
100
$2.46
250
$2.45
1,000
$2.32
2,000
$2.32
4,000
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
20 mA
SPI
80 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
+1 hình ảnh
AT25FF161A-SHN-B
Renesas / Dialog
1:
$1.01
4,747 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25FF161A-SHN-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
4,747 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.01
10
$0.945
25
$0.92
50
$0.90
90
Xem
90
$0.879
270
$0.853
540
$0.833
1,080
$0.813
2,520
$0.707
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
AT25FF161A
16 Mbit
1.65 V
3.6 V
14 mA
SPI
133 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode,SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
360°
+3 hình ảnh
AT45DB161E-SSHFHC-T
Renesas / Dialog
1:
$3.66
3,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-T45DB161ESSHFHCT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode,SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
3,079 Có hàng
1
$3.66
10
$3.41
25
$3.31
50
$3.24
100
Xem
4,000
$2.81
100
$3.16
250
$3.06
500
$2.99
1,000
$2.91
4,000
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
85 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-SSHF2B-T
Renesas / Dialog
1:
$3.58
3,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-45DB161ESSHF2BT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
3,285 Có hàng
1
$3.58
10
$3.35
25
$3.25
50
$3.17
100
Xem
4,000
$2.69
100
$3.10
250
$3.00
500
$2.96
1,000
$2.88
4,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2M X 8 70ns
SST39VF1682-70-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$3.62
314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16827CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 2M X 8 70ns
314 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.33
96
$2.99
288
$2.97
576
$2.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
2 M x 8
8 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray