16 Mbit Flash NOR

Kết quả: 406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 15,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 9,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 2,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 11,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page ModeSOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 7,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q16E 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 4,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 2,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 4,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25XE161D 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT USON-8 GD25WQ16E 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 6,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 2,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube


Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode,SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray