NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$34.36
109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.36
10
$32.61
25
$31.82
50
$31.63
598
Xem
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B101LA
Tray
NVRAM 256Kb 5V nvSRAM
Infineon Technologies CY14E256Q5A-SXQ
CY14E256Q5A-SXQ
Infineon Technologies
1:
$17.35
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14E256Q5A-SXQ
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 5V nvSRAM
108 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.35
10
$16.09
25
$15.59
50
$15.21
100
Xem
100
$11.45
250
$11.37
485
$11.19
970
$10.75
2,910
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
CY14E256Q5A
Tube
NVRAM NVSRAM
Infineon Technologies CY14V116N-BZ30XI
CY14V116N-BZ30XI
Infineon Technologies
1:
$113.77
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V116N-BZ30XI
Infineon Technologies
NVRAM NVSRAM
104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$113.77
10
$99.48
25
$98.78
105
$98.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-165
CY14V116
Tray
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245WP-150+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$74.97
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245WP-150
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
15 Có hàng
1
$74.97
10
$69.24
25
$53.49
40
$53.11
120
Xem
120
$52.94
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
150 ns
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
DS1245WP
Tray
NVRAM 1Mb 25ns 256K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V104NA-BA25XI
CY14V104NA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$53.88
315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V104NABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 25ns 256K x 16 nvSRAM
315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.88
10
$49.80
25
$48.20
50
$46.99
100
Xem
100
$45.81
299
$35.88
2,691
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V104NA
Tray
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
DS1245ABP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$76.22
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245ABP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
18 Có hàng
1
$76.22
10
$70.40
25
$54.38
40
$54.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245ABP
Tray
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V101NA-BA45XI
CY14V101NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$29.67
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
55 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V101NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$93.32
1,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LBA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
1,329 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$93.32
10
$86.07
25
$83.26
50
$81.15
100
Xem
100
$79.12
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z02-150PC1
STMicroelectronics
1:
$30.17
771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.17
10
$27.96
25
$27.07
50
$26.41
100
Xem
100
$25.75
280
$24.90
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
M48Z35Y-70PC1
STMicroelectronics
1:
$35.69
1,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z35Y70PC1
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
1,571 Có hàng
1
$35.69
10
$32.91
25
$31.76
50
$31.05
100
Xem
100
$30.29
240
$29.23
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z35Y
Tube
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
M48Z58-70PC1
STMicroelectronics
1:
$42.43
1,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z5870PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
1,905 Có hàng
1
$42.43
10
$38.99
25
$37.48
50
$36.79
100
Xem
100
$36.00
240
$35.03
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z58
Tube
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230Y-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$54.68
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230Y-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
420 Có hàng
1
$54.68
12
$50.30
24
$48.33
60
$47.44
108
Xem
108
$46.43
252
$44.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230Y
Tube
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245Y-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$58.58
349 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245Y-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
349 Có hàng
1
$58.58
11
$53.90
22
$51.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 33
Các chi tiết
EDIP-32
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XIT
Infineon Technologies
1:
$47.21
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25X
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.21
10
$43.64
25
$42.23
50
$41.18
100
Xem
1,000
$36.87
100
$40.14
250
$38.80
500
$38.79
1,000
$36.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$41.83
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.83
10
$38.71
25
$37.48
50
$36.55
100
Xem
100
$35.57
270
$29.06
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$39.01
617 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
617 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.01
10
$36.09
25
$34.94
50
$34.07
100
Xem
100
$32.85
250
$32.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$79.04
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
423 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$79.04
10
$72.96
25
$70.58
50
$68.81
100
Xem
100
$66.87
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$76.96
652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
652 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$76.96
10
$71.08
25
$68.77
50
$67.05
100
$65.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
8 Mbit
512 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-SP45XIT
Infineon Technologies
1:
$23.46
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LASP45X
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM
1,216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.46
10
$21.73
25
$21.04
50
$20.53
100
Xem
1,000
$18.38
100
$20.02
250
$19.35
500
$18.48
1,000
$18.38
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
CY14B256LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$27.16
827 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
827 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.16
10
$25.16
25
$24.36
50
$23.77
100
Xem
100
$23.18
270
$22.41
540
$21.39
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256LA
Tray
NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial
FM25V02A-G
Infineon Technologies
1:
$8.18
3,503 Có hàng
1,940 Dự kiến 26/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM25V02A-G
Infineon Technologies
NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial
3,503 Có hàng
1,940 Dự kiến 26/11/2026
Bao bì thay thế
1
$8.18
10
$7.63
25
$7.41
50
$7.17
100
Xem
100
$7.00
250
$6.85
500
$6.69
1,000
$6.55
1,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
SPI
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
FM24V02
Tube
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
1:
$19.63
1,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.63
10
$18.27
25
$17.72
50
$17.31
100
Xem
1,000
$15.75
100
$16.91
250
$16.33
500
$15.94
1,000
$15.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SOIC-16
CY14B101PA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101Q2-LHXIT
CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
1:
$19.65
2,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
2,970 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.65
10
$18.22
25
$17.65
50
$17.22
100
Xem
2,500
$15.21
100
$16.80
250
$16.24
500
$15.83
1,000
$15.62
2,500
$15.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM NVSRAM
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$175.54
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B116NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM NVSRAM
313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$175.54
10
$163.10
25
$158.15
50
$157.34
432
Xem
432
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
CY14B116
Tray
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
M48Z02-70PC1
STMicroelectronics
1:
$23.78
456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0270PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
456 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.78
10
$21.76
25
$21.24
50
$20.71
100
Xem
100
$20.19
280
$19.60
560
$19.59
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube