166 MHz SRAM

Kết quả: 123
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24
Renesas Electronics SRAM 256Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit 256 k x 36 3.6 ns 166 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 510 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx36 Synch 3.3V PipeLined Burst SRAM 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-165 Tray
ISSI SRAM 64Mb, OctalRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 8 M x 8 166 MHz Serial 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-24 Tray
ISSI IS66WVH32M8DBLL-166B1LI
ISSI SRAM 256Mb, 32M x 8 HyperRAM, TFBGA-24 347Có hàng
480Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 Mb 32M x 8 36 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI SRAM 9Mb,Pipeline,Sync,256K x 36,166Mhz,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS, Automotive temp 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401801-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, ZBT(Pipelined), 3.3V, 166MHz, 100TQFP - Tray 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 3.2 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C403601-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 36, ZBT 100PIN TQFP - Tray 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 256Mb 1.8V/3.0V SERIAL PSRAM MEMORY WITH 200MHZ DTR OPI (OCTAL PERIPHERAL INTERFACE) PROTOCOL 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

166 MHz Serial 3.6 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C BGA-24 Tray
Alliance Memory AS8C163631-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 18Mb, 512K x 36, ZBT(Pipelined), 2.5V, 166MHz, 100TQFP - Tray 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 215 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 280 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 280 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 280 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 280 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 256 k x 18 7 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 125 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray