SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416S12PHGI
Renesas Electronics
1:
$12.57
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416S12PHGI
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.57
10
$11.67
25
$11.31
50
$11.26
100
Xem
100
$10.99
270
$10.42
540
$10.16
1,080
$9.90
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
180 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS81284Z36B-250I
GSI Technology
1:
$355.38
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81284Z36B-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
415 mA, 535 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8161Z18DGT-200
GSI Technology
1:
$24.21
168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z18DGT-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
168 Có hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$15.92
1,008
Xem
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY621472E30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.91
2,476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-621472E30L45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
2,476 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.91
10
$5.13
25
$4.99
50
$4.88
100
Xem
100
$4.16
270
$3.95
540
$3.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041GE30-10BVXI
Infineon Technologies
1:
$10.49
829 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GE30-10B
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
829 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.49
10
$9.75
25
$9.45
50
$8.86
100
Xem
100
$8.75
250
$7.16
480
$7.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.17
1,499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN10ZSIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,499 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.17
10
$5.75
25
$5.57
50
$5.45
100
Xem
1,000
$4.26
100
$5.31
250
$5.14
500
$5.02
1,000
$4.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$6.22
468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
468 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.22
10
$5.93
25
$5.81
50
$5.49
500
$4.88
1,000
Xem
100
$5.36
250
$5.19
1,000
$4.70
2,500
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4K X 16 DP SRAM
7024L15PFG
Renesas Electronics
1:
$64.78
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7024L15PFG
Renesas Electronics
SRAM 4K X 16 DP SRAM
196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$64.78
10
$58.89
25
$57.37
45
$55.92
90
Xem
90
$55.47
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
4 k x 16
15 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
8,492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
8,492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.76
25
$0.742
100
$0.722
300
$0.708
500
Xem
500
$0.706
1,000
$0.701
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
23LCV1024-I/P
Microchip Technology
1:
$2.98
1,671 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LCV1024-I/P
Microchip Technology
SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
1,671 Có hàng
1
$2.98
10
$2.97
25
$2.93
120
$2.92
540
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.75
653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.75
10
$5.36
25
$5.21
50
$5.08
100
Xem
100
$4.25
250
$4.11
500
$3.79
675
$3.24
2,700
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
1:
$5.50
471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
471 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.50
10
$5.13
25
$4.98
50
$4.86
100
Xem
100
$4.42
250
$4.31
500
$3.47
2,500
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45B2XI
Infineon Technologies
1:
$6.54
1,035 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV30LL452
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
1,035 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.54
10
$6.09
25
$5.91
50
$5.77
100
Xem
100
$5.58
250
$5.27
500
$4.76
960
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$6.47
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.47
10
$6.03
25
$5.85
50
$5.71
100
Xem
2,000
$4.99
100
$5.58
250
$5.40
500
$5.26
1,000
$5.13
2,000
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
CY62167ELL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$21.18
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167ELL-45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
176 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.18
10
$19.93
25
$19.38
50
$18.71
100
Xem
100
$18.40
480
$17.10
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041G-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$7.83
2,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G-10ZSXI
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
2,103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.83
10
$7.29
25
$7.07
50
$6.90
100
Xem
100
$5.43
250
$5.33
500
$5.23
675
$5.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1371KV33-100AXI
Infineon Technologies
1:
$38.45
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1371KV33100X
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
100 Có hàng
1
$38.45
10
$36.34
288
$36.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
8.5 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
134 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.11
5,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
5,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.11
10
$2.91
25
$2.83
50
$2.76
100
Xem
1,500
$1.67
100
$2.70
250
$2.61
500
$2.56
1,000
$1.97
1,500
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416L10PHG8
Renesas Electronics
1:
$11.97
572 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416L10PHG8
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
572 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.97
10
$11.12
25
$10.78
50
$10.52
100
Xem
1,500
$6.71
100
$10.26
250
$9.92
500
$9.68
1,000
$6.72
1,500
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
180 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
1:
$8.90
1,577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C57EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
1,577 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.90
10
$8.27
25
$8.02
50
$7.83
100
Xem
2,000
$6.34
100
$6.57
250
$6.41
500
$6.36
1,000
$6.35
2,000
$6.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62128EV30LL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$2.83
1,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
1,700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.60
25
$2.53
50
$2.46
100
Xem
1,500
$2.17
100
$2.41
250
$2.34
500
$2.29
1,000
$2.18
1,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.60
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY38EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.60
10
$3.36
25
$3.26
50
$3.19
100
Xem
100
$3.11
250
$2.95
500
$2.61
960
$2.56
2,880
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Tray
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
CY62146ESL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$6.22
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146ESL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
405 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.22
10
$5.84
25
$5.70
50
$5.57
100
Xem
100
$5.44
250
$5.34
500
$5.02
675
$4.92
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ELL-55ZSXE
Infineon Technologies
1:
$12.73
412 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157ELL55ZSXE
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
412 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.73
10
$12.32
25
$12.03
50
$11.64
100
Xem
100
$11.25
270
$10.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Tray
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXI
Infineon Technologies
1:
$4.46
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VX
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.46
10
$4.34
570
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Tube