Video ICs 4Ch NTSC/PAL Video D ecoder A 595-TVP515 A 595-TVP5158IPNP
TVP5158IPNPR
Texas Instruments
1:
$27.98
1,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TVP5158IPNPR
Texas Instruments
Video ICs 4Ch NTSC/PAL Video D ecoder A 595-TVP515 A 595-TVP5158IPNP
1,267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.98
10
$22.55
25
$21.21
100
$19.90
250
Xem
1,000
$17.91
250
$19.15
500
$18.70
1,000
$17.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Decoder
1.1 V, 1.8 V, 3.3 V
172 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQE/NOPB
LMH0307SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.98
1,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0307SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQE/NOPB
1,543 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.98
10
$12.64
25
$11.81
100
$10.94
250
Xem
1,000
$9.52
250
$10.93
500
$10.29
1,000
$9.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
ADV7393BCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$16.41
2,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7393BCPZ-R
Analog Devices
Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
2,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.41
10
$13.01
25
$12.15
100
$11.27
500
Xem
2,500
$10.04
500
$11.18
1,000
$11.16
2,500
$10.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Encoder
3 Channel
1.8 V, 3.3 V
81 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs ADV7393WBCPZ-REEL
ADV7393WBCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$20.26
1,957 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7393WBCPZREEL
Analog Devices
Video ICs ADV7393WBCPZ-REEL
1,957 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.26
10
$16.14
25
$15.12
100
$14.13
250
Xem
2,500
$12.61
250
$13.48
500
$13.25
1,000
$13.24
2,500
$12.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Encoder
3 Channel
1.8 V, 3.3 V
81 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-40
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs DisplayPort to DVI /HDMI Level Shifter
MAX9406ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.45
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9406ETMT
Analog Devices / Maxim Integrated
Video ICs DisplayPort to DVI /HDMI Level Shifter
4,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.45
10
$5.76
25
$5.33
100
$4.86
250
Xem
2,500
$4.28
250
$4.61
1,000
$4.53
2,500
$4.28
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
3.3 V
77 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VIDEO DRVR 8-PIN
BH76806FVM-TR
ROHM Semiconductor
1:
$1.88
2,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH76806FVM-TR
ROHM Semiconductor
Video ICs VIDEO DRVR 8-PIN
2,504 Có hàng
1
$1.88
10
$1.39
25
$1.26
100
$1.13
3,000
$0.919
6,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
6,000
$0.901
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Video Amplifier
1 Channel
2.5 V to 3.45 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
ADV7180KCP32Z-RL
Analog Devices
1:
$12.57
2,930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7180KCP32Z-R
Analog Devices
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
2,930 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.57
10
$9.88
25
$9.02
100
$8.55
250
Xem
5,000
$7.46
250
$8.48
500
$8.07
1,000
$7.89
2,500
$7.47
5,000
$7.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Video Decoder
3 Channel
1.8 V
77 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 6G UHD-SDI Multi- Rate 2:1 Reclocker
GS6151-INTE3
Semtech
1:
$34.18
2,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
947-GS6151-INTE3
Semtech
Video ICs 6G UHD-SDI Multi- Rate 2:1 Reclocker
2,374 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.18
10
$29.69
25
$27.37
100
$26.58
250
$24.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Low Power 2:1 Reclocker
4 Channel
1.8 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Video Decoder with Diff. CVBS Inputs
+3 hình ảnh
TW9990AT-NA1-GRT
Renesas / Intersil
1:
$7.95
12,331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-TW9990AT-NA1-GRT
Renesas / Intersil
Video ICs Video Decoder with Diff. CVBS Inputs
12,331 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.95
10
$6.13
25
$5.68
100
$5.18
250
Xem
6,000
$4.10
250
$4.79
1,000
$4.64
2,500
$4.42
6,000
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Video Decoder
1 Channel
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
WFQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SBN HFS - VIDEO AMP
onsemi NCS2561SQT1G
NCS2561SQT1G
onsemi
1:
$0.36
86,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS2561SQT1G
onsemi
Video ICs SBN HFS - VIDEO AMP
86,657 Có hàng
1
$0.36
10
$0.266
25
$0.243
100
$0.219
250
Xem
3,000
$0.194
250
$0.208
500
$0.201
1,000
$0.195
3,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Single Channel Video Driver
1 Channel
3.6 V
6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SC-88-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Serial Digital Cable Driver A 926-LMH000 A 926-LMH0001SQ/NOPB
LMH0001SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.52
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0001SQE/NOPB
Texas Instruments
Video ICs Serial Digital Cable Driver A 926-LMH000 A 926-LMH0001SQ/NOPB
420 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.52
10
$5.00
25
$4.62
100
$4.20
250
$3.99
500
Xem
500
$3.88
1,000
$3.81
2,500
$3.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
38 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQ/NOPB
LMH0366SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$49.19
297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0366SQE/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQ/NOPB
297 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.19
10
$40.33
25
$38.12
100
$35.68
250
$33.54
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Reclocker
2.5 V
58 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
ADV7180BCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$21.01
1,039 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7180BCPZ-R
Analog Devices
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
1,039 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.01
10
$16.76
25
$15.59
100
$14.70
250
Xem
2,500
$13.10
250
$14.01
500
$13.77
1,000
$13.76
2,500
$13.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Decoder
3 Channel
1.8 V
77 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VIDEO ISOLATION AMP
BH7673G-TR
ROHM Semiconductor
1:
$1.19
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH7673G-TR
ROHM Semiconductor
Video ICs VIDEO ISOLATION AMP
2,848 Có hàng
1
$1.19
10
$0.858
25
$0.775
100
$0.685
3,000
$0.568
6,000
Xem
250
$0.641
500
$0.615
1,000
$0.602
6,000
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Video Isolation Amplifier
1 Channel
4.5 V to 5.5 V
4.8 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-5
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SMPTE 259M / 344M Se rial Digital Cable A 926-LMH0001SQE/NOPB
LMH0001SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.52
623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0001SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs SMPTE 259M / 344M Se rial Digital Cable A 926-LMH0001SQE/NOPB
623 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.52
10
$5.00
25
$4.62
100
$4.20
1,000
$3.70
2,000
Xem
250
$4.00
500
$3.89
2,000
$3.65
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
38 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SMPTE 292M / 259M Se rial Digital Cable A 926-LMH0002SQ/NOPB
LMH0002SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.22
658 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0002SQE/NOPB
Texas Instruments
Video ICs SMPTE 292M / 259M Se rial Digital Cable A 926-LMH0002SQ/NOPB
658 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.22
10
$7.97
25
$7.41
100
$6.82
250
$5.97
500
$5.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Low Pwr Comp Video Filter w/ULP Disable
ADA4430-1WYRTZ-R7
Analog Devices
1:
$2.30
1,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA44301WYRTZR7
Analog Devices
Video ICs Low Pwr Comp Video Filter w/ULP Disable
1,734 Có hàng
1
$2.30
10
$1.70
25
$1.53
100
$1.39
3,000
$1.17
6,000
Xem
250
$1.31
500
$1.27
1,000
$1.23
6,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ultralow Power Video Filter
1 Channel
6 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOT-23-6
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VGA Port Protector
MAX4895EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.61
2,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4895EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Video ICs VGA Port Protector
2,553 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$3.20
100
$2.92
250
Xem
2,500
$2.53
250
$2.77
1,000
$2.61
2,500
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs HDMI1.4 redriver ZL-30
360°
+5 hình ảnh
PI3HDX511DZLEX
Diodes Incorporated
1:
$1.79
3,072 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3HDX511DZLEX
Diodes Incorporated
Video ICs HDMI1.4 redriver ZL-30
3,072 Có hàng
1
$1.79
10
$1.31
25
$1.15
100
$1.06
250
Xem
3,500
$0.891
250
$1.02
500
$0.988
1,000
$0.975
3,500
$0.891
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-30
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQ/NOPB
LMH0307SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.96
979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0307SQE/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQ/NOPB
979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.96
10
$12.63
25
$11.80
100
$10.92
250
$10.46
500
Xem
500
$10.06
1,000
$10.05
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
1.3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQE/NOPB
LMH0366SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$49.18
450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0366SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQE/NOPB
450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.18
10
$40.32
25
$38.11
100
$35.67
250
Xem
1,000
$32.01
250
$34.53
500
$34.49
1,000
$32.01
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reclocker
2.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI reclock er with dual differ A 926-LMH0346SQE/NOPB
LMH0346SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$42.01
696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0346SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI reclock er with dual differ A 926-LMH0346SQE/NOPB
696 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.01
10
$34.33
25
$32.41
100
$31.51
250
Xem
1,000
$27.89
250
$29.30
500
$29.29
1,000
$27.89
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reclocker
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Low Voltage w/ LPF
NJM2575F1-TE1
Nisshinbo
1:
$1.08
2,878 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2575F1-TE1
Nisshinbo
Video ICs Low Voltage w/ LPF
2,878 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
10
$0.772
25
$0.695
100
$0.611
3,000
$0.477
6,000
Xem
250
$0.571
500
$0.547
1,000
$0.479
6,000
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Low Voltage Video Amplifier
7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MTP-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Low Pwr w/ Y-C Mxr
NJM2274R-TE1
Nisshinbo
1:
$1.74
1,170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2274R-TE1
Nisshinbo
Video ICs Low Pwr w/ Y-C Mxr
1,170 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.28
25
$1.16
100
$1.03
2,000
$0.831
4,000
Xem
250
$0.968
500
$0.931
1,000
$0.833
4,000
$0.823
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Low Power w/ Y-C Mxr
7 V
14 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 2.8-5.5V 12mA 6in1 Circuit Bias Input
BH76361FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$3.84
2,489 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH76361FV-E2
ROHM Semiconductor
Video ICs 2.8-5.5V 12mA 6in1 Circuit Bias Input
2,489 Có hàng
1
$3.84
10
$2.86
25
$2.62
100
$2.35
250
Xem
2,500
$2.05
250
$2.22
500
$2.17
1,000
$2.06
2,500
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Switcher
1 Channel
2.8 V to 5.5 V
12 mA, 13 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel