LCMXO3L Sê-ri FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 120
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 1.2V 2,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 63 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 640 LUTs; 1.2V 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 640 LE 320 ALM 64 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 1.2V 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V 1Có hàng
357Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 1.2V 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 3.3 V 3.3 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 384 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 4320 LUTs; 1.2V 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 3.3 V 3.3 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 3.3 V 3.3 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 1.2V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 2112 LUTs; 1.2V 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 1.2V 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 4320 LUTs; 1.2V 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray