LFE5UM Sê-ri FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 54
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES 5Có hàng
360Dự kiến 12/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 2Có hàng
168Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES
720Dự kiến 19/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES
180Dự kiến 19/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES
90Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray