Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip
TMUX7436FPWR
Texas Instruments
1:
$7.37
2,854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMUX7436FPWR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip
2,854 Có hàng
1
$7.37
10
$5.69
25
$5.28
100
$4.82
250
Xem
3,000
$4.21
250
$4.60
1,000
$4.46
3,000
$4.21
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TMUX7436F
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
2 Channel
2 x 2:1
8 V
44 V
5 V
22 V
11 Ohms
535 ns
120 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID
MUX508IDR
Texas Instruments
1:
$4.29
7,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-MUX508IDR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID
7,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.29
10
$3.25
25
$2.99
100
$2.71
250
Xem
2,500
$2.30
250
$2.64
1,000
$2.48
2,500
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MUX508
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
10 V
36 V
5 V
18 V
200 Ohms
149 ns
75 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 4:1
MUX36D04IRUMR
Texas Instruments
1:
$7.87
5,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-MUX36D04IRUMR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 4:1
5,715 Có hàng
1
$7.87
10
$6.09
25
$5.65
100
$5.18
250
Xem
3,000
$4.52
250
$5.07
500
$5.06
1,000
$4.99
3,000
$4.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
MUX36D04
Multiplexers
SMD/SMT
WQFN-16
4 Channel
2 x 4:1
10 V
36 V
5 V
18 V
430 Ohms
149 ns
102 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON dua l 4:1 multiplexers w
TMUX8109PWR
Texas Instruments
1:
$11.73
2,041 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMUX8109PWR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON dua l 4:1 multiplexers w
2,041 Có hàng
1
$11.73
10
$9.19
25
$8.55
100
$7.86
250
Xem
2,000
$6.75
250
$7.80
500
$7.34
1,000
$7.17
2,000
$6.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
TMUX8109
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
4 Channel
2 x 4:1
10 V
100 V
10 V
50 V
90 Ohms
15 us
3 us
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1
MUX507IDWR
Texas Instruments
1:
$7.03
3,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-MUX507IDWR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1
3,818 Có hàng
1
$7.03
10
$5.42
25
$5.02
100
$4.58
1,000
$3.99
2,000
Xem
250
$4.39
500
$4.26
2,000
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
MUX507
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-28
8 Channel
2 x 8:1
10 V
36 V
5 V
18 V
430 Ohms
149 ns
102 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul
CD4052BM961G4
Texas Instruments
1:
$0.87
2,448 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4052BM961G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul
2,448 Có hàng
1
$0.87
10
$0.616
25
$0.553
100
$0.482
2,500
$0.395
5,000
Xem
250
$0.449
500
$0.429
1,000
$0.412
5,000
$0.384
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
CD4052BM961G4
Multiplexer
SMD/SMT
SOIC-16
8 Channel
1 x 8:1
3 V
20 V
3 V
10 V
240 Ohms
- 55 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs CBTU02043HE
CBTU02043HEJ
NXP Semiconductors
1:
$1.99
9,914 Có hàng
10,000 Dự kiến 31/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
841-CBTU02043HEJ
NXP Semiconductors
Multiplexer Switch ICs CBTU02043HE
9,914 Có hàng
10,000 Dự kiến 31/07/2026
1
$1.99
10
$1.47
25
$1.33
100
$1.19
250
Xem
10,000
$1.02
250
$1.12
500
$1.09
1,000
$1.07
5,000
$1.02
10,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
CBTU02043HE
Multiplexers
SMD/SMT
HUQFN-16
2 Channel
1 x 2:1
1.62 V
3.63 V
14 Ohms
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
DG408DY+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.55
2,830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG408DYT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
2,830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.55
10
$8.24
25
$7.48
100
$7.02
250
Xem
2,500
$6.02
250
$6.68
1,000
$6.64
2,500
$6.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DG408
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
5 V
30 V
5 V
20 V
175 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
DG409DY+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.24
9,352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG409DYT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
9,352 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.24
10
$7.99
25
$7.43
100
$6.81
250
Xem
2,500
$5.69
250
$6.48
500
$6.35
1,000
$6.20
2,500
$5.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DG409
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
4 Channel
2 x 4:1
5 V
30 V
5 V
20 V
175 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
MAX4051AESE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.76
10,594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4051AESET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
10,594 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$5.98
25
$5.54
100
$5.05
250
Xem
2,500
$4.30
250
$4.68
1,000
$4.53
2,500
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4051A
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
2 V
16 V
2.7 V
8 V
525 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3
CBTL04083ABS,518
NXP Semiconductors
1:
$2.42
12,287 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-CBTL04083ABS518
NXP Semiconductors
Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3
12,287 Có hàng
1
$2.42
10
$1.87
25
$1.74
100
$1.61
250
Xem
4,000
$1.41
250
$1.54
500
$1.51
1,000
$1.48
2,000
$1.46
4,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
CBTL04083ABS
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
HVQFN-42
4 Channel
4 x 2:1
3 V
3.6 V
6 Ohms
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers
ADG1406BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$15.06
2,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG1406BCPZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers
2,201 Có hàng
1
$15.06
10
$11.91
25
$11.12
100
$10.26
500
Xem
1,500
$9.20
500
$10.16
1,000
$9.97
1,500
$9.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADG1406
Multiplexers
SMD/SMT
LFCSP-32
16 Channel
1 x 16:1
10.8 V
13.2 V
13.5 V
16.5 V
11.5 Ohms
110 ns
120 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 8 CHANNEL MUX IC
ADG508AKRZ-REEL
Analog Devices
1:
$11.63
6,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG508AKRZ-R
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs 8 CHANNEL MUX IC
6,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.63
10
$9.11
25
$8.48
100
$7.79
250
Xem
2,500
$6.88
250
$7.72
500
$7.64
1,000
$7.62
2,500
$6.88
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
ADG508A
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-16
8 Channel
1 x 8:1
10.8 V
16.5 V
10.8 V
16.5 V
700 Ohms
450 ns
450 ns
- 55 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. HD3SS215IZXHT
HD3SS215IZXHR
Texas Instruments
1:
$5.20
4,987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS215IZXHR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. HD3SS215IZXHT
4,987 Có hàng
1
$5.20
10
$3.96
25
$3.65
100
$3.31
250
Xem
2,500
$2.80
250
$3.15
500
$3.05
1,000
$3.01
2,500
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
HD3SS215
Multiplexers
SMD/SMT
NFBGA-50
1 Channel
1 x 2:1
3 V
3.6 V
14 Ohms
2 us
50 us
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol
+1 hình ảnh
MAX4639EUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.20
3,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4639EUET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol
3,804 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.20
10
$7.16
25
$6.51
100
$6.08
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.88
500
$5.78
1,000
$5.52
2,500
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4639
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
2 Channel
2 x 4:1
1.8 V
5 V
2.25 V
2.75 V
6 Ohms
20 ns
9 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX
ADG706BRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$8.91
19,078 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG706BRUZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX
19,078 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.91
10
$6.92
25
$6.43
100
$5.88
1,000
$5.32
2,000
Xem
250
$5.74
2,000
$5.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ADG706
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-28
16 Channel
1 x 16:1
1.8 V
5.5 V
2.25 V
2.75 V
4.5 Ohms
32 ns
16 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C.
ADG759BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.07
11,053 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG759BCPZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C.
11,053 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.07
10
$3.86
25
$3.55
100
$3.23
250
Xem
1,500
$2.87
250
$3.07
500
$2.97
1,000
$2.94
1,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADG759
Multiplexers
SMD/SMT
LFCSP-20
4 Channel
2 x 4:1
1.8 V
5.5 V
2.25 V
2.75 V
4.5 Ohms
14 ns
7 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
+1 hình ảnh
MAX4617CUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.76
19,388 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4617CUET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
19,388 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.76
10
$5.18
25
$4.79
100
$4.35
250
Xem
2,500
$3.91
250
$4.15
500
$4.02
1,000
$3.98
2,500
$3.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4617
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
8 Channel
1 x 8:1
2 V
5.5 V
60 Ohms
20 ns
15 ns
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1
PI3DBS12212AXUAEX
Diodes Incorporated
1:
$1.67
18,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS1221AXUAEX
Diodes Incorporated
Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1
18,450 Có hàng
1
$1.67
10
$1.23
25
$1.11
100
$0.989
250
$0.931
3,500
$0.931
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 260
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
PI3DBS12212A
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
2 Channel
2 x 2:1
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm
ADG1408YRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$9.81
7,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG1408YRUZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm
7,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.65
25
$7.01
100
$6.65
1,000
$6.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ADG1408
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
8 Channel
1 x 8:1
10.8 V
13.2 V
13.5 V
16.5 V
4.7 Ohms
120 ns
120 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX
ADG706BRUZ-REEL
Analog Devices
1:
$8.91
8,086 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG706BRUZ-R
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX
8,086 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.91
10
$6.92
25
$6.43
100
$5.88
250
Xem
2,500
$5.17
250
$5.74
500
$5.73
1,000
$5.72
2,500
$5.17
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
ADG706
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-28
16 Channel
1 x 16:1
1.8 V
5.5 V
2.25 V
2.75 V
4.5 Ohms
32 ns
16 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers
+3 hình ảnh
DG506ACWI+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.25
2,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG506ACWIT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers
2,921 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.25
10
$10.43
25
$9.69
100
$8.95
250
Xem
1,000
$7.86
250
$8.91
500
$8.39
1,000
$7.86
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DG506A
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Wide-28
16 Channel
1 x 16:1
4.5 V
18 V
450 Ohms
1 us
400 ns
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
+1 hình ảnh
MAX4618EUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.35
4,948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4618EUET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
4,948 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.35
10
$4.87
25
$4.50
100
$4.09
250
Xem
2,500
$3.60
250
$3.90
500
$3.78
1,000
$3.74
2,500
$3.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4618
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
4 Channel
2 x 4:1
2 V
5.5 V
60 Ohms
20 ns
15 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux
+1 hình ảnh
MAX14753EUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.32
2,945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14753EUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux
2,945 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.32
10
$8.05
25
$7.49
100
$6.86
250
Xem
2,500
$5.90
250
$6.54
500
$6.41
1,000
$6.26
2,500
$5.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX14753
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
8 Channel
2 x 4:1
20 V
72 V
10 V
36 V
60 Ohms
25 us
2 us
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs +/- 15V 4:1 MUX with LOW CAP I.C.
ADG1204YCPZ-500RL7
Analog Devices
1:
$6.99
6,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG1204YCPZ500R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs +/- 15V 4:1 MUX with LOW CAP I.C.
6,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.99
10
$5.39
25
$4.98
100
$4.54
500
$4.18
1,000
Xem
250
$4.39
1,000
$4.05
2,500
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
ADG1204
Multiplexers
SMD/SMT
LFCSP-12
4 Channel
1 x 4:1
10.8 V
13.2 V
13.5 V
16.5 V
190 Ohms
85 ns
110 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel