Tray Bộ thu phát RF

Kết quả: 132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG +20/-116dBm 6,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+256Kb 869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, I2S, SPI, UART, USB LQFP-48 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+128Kb 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, SPI, UART LQFP-48 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHZ ZigBee Transceiver 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Sub-1GHz IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 1MBIT XCVR 2.4GHz SHCKBRST 1,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.524 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 25 mA 13 mA 4 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire QFN-24 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 2.4GHz XCVR ENHNCD SHCKBRST 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.3 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR 4Có hàng
14Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 18

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Tray
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem 1,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,053

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI Tray
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
CML Micro RF Transceiver Highly Integrated 2.4GHz Spread Spectrum Radio Transceiver, Including Modem and Optimised Vocoder 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1.8 V 3.6 V 12.5 mA 24 mA 12 dBm I2C, UART, USB BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 195

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Four-channel RF tran sceiver with dual f 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 600 MHz to 6 GHz 29.5 Gb/s - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver four-channel 600-MH z to 12-GHz RF-samp 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 600 MHz to 12 GHz 29.5 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 2T3R 600-MHz to 12- GHz RF-sampling AFE 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 600 MHz to 12 GHz 29.5 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 10-receive (RX) 100- MHz to 7.1-GHz RF-s 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 7.125 GHz - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 76-GHz to 81-GHz ind ustrial high-perfor 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b WLAN 76 GHz to 81 GHz 950 mV 3.465 V 13 dBm - 40 C + 105 C I2C, SPI FCCSP-161 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 57-GHz to 64-GHz ind ustrial high-perfor 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b WLAN 57 GHz to 64 GHz 950 mV 3.465 V 12 dBm - 40 C + 105 C I2C, SPI FCBGA-161 Tray