Tube Bộ thu phát RF

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGPR 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM, SRD 2.4 GHz to 2.48 GHz 500 kb/s 2-FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 19.6 mA 21.5 mA 1 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 156

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 38

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 36

802.11 g/b/a WLAN 4.9 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 3.6 V 188 mA 197 mA - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 86

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGPR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

802.11 g/b/a WLAN 2.4 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s 2.7 V 3.6 V - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

ISM 100 MHz to 600 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 14 mA 17 mA 1 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

802.11 g WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 2.7 V 62 mA 82 mA 18.5 dBm - 40 C + 85 C Parallel, Serial TQFN-EP-48 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR

20 Mb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Highly Integrated Mu ltiCh RF Trnscvr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 184
Nhiều: 92

ISM, SRD 500 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFNP-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sgl-Chip 2.4 GHz ISM Band Trnscvr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 129
Nhiều: 43

ISM, SRD 2.4 GHz to 2.483 GHz 1 Mb/s FSK 1.6 V 3.6 V 24 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-48 Tube
Silicon Labs RF Transceiver Sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

Sub-GHz 315 MHz to 915 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 5.4 V 8 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

FSK 430.24 MHz to 929.27 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 3.8 V 13 mA 24 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Texas Instruments RF Transceiver S-Chip Very L-POW RF A 595-CC1101RGPR A A 595-CC1101RGPR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 50

ISM, SRD 300 MHz to 1 GHz 76.8 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 7.4 mA 26.7 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire TSSOP-28 Tube
Texas Instruments RF Transceiver 300-1000MHz LW PWR T RANS. CHIP A 595-CC A 595-CC1101RGPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM, SRD 300 MHz to 1 GHz 76.8 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 7.4 mA 26.7 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire TSSOP-28 Tube
Texas Instruments RF Transceiver UHF TRANSCEIVER 4x4m m 20-pin QLP A 839- A 839-CC1100T/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM, SRD 300 MHz to 348 MHz, 400 MHz to 464 MHz, 800 MHz to 928 MHz 500 kb/s 2.5 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFNP-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver 2.4GHz ISM BAND RF T RANSCEIVER A 839-CC A 839-CC2400T/R-R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.483 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK 1.6 V 3.6 V 24 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-48 Tube