Taoglas Cụm dây cáp

Các loại Cụm Dây Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 187
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Drain Wire Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas RF Cable Assemblies CAB.6009 IPEX MHF-HT(U.FL) to 100mm 1.37mm TNC(F) O-Ring Jack Straight 100Có hàng
200Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.622 IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST 606Có hàng
1,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.628 IPEX MHFI(U.FL) to 95mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST 1,155Có hàng
1,716Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

95 mm (3.74 in)
Taoglas RF Cable Assemblies UFL to RP SMA JACK 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.954 N Type Jack with O-Ring to 300mm(11.8") 1.37mm IPEX MHFI 768Có hàng
1,100Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 mm (11.811 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.X05 SMA(F) Magnet Mount type to 1M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.X06 SMA(F) Magnet Mount type to 3M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 m (9.843 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.X07 SMA(F) Magnet Mount type to 5M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 m (16.404 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.0101 SMA(F) O-Ring to 100mm RG-174 to SMB(F)Plug 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.618.C IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to SMA(F)BKST 2,812Có hàng
1,900Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.718 Hirose U.FL to 200mm 1.13 to SMA(F)BKST 2,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)


Taoglas RF Cable Assemblies CAB.719 Hirose U.FL to 100mm 1.13 to SMA(F)BKST 4,188Có hàng
2,800Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.720 Hirose U.FL to 200mm 1.32 to SMA(F)BKST 2,504Có hàng
2,600Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.721 Hirose U.FL to 100mm 1.32 to SMA(F)BKST 627Có hàng
9,591Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.916 N Type (M) to 1000mm CFD-200 to N Type (M) 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.A02 IPEX III to SMA(F) BKST 0.81 96.4mm 1,310Có hàng
800Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

95 mm (3.74 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.S01 IpexMHF4(HSC comp) to 100mm 0.81mm coax cable to SMA(F)BK Jack Straight 314Có hàng
967Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.S02 IpexMHF4(HSC comp) to 200mm 0.81mm coax cable to SMA(F)BK Jack Straight 1,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies Ipex MHFI(U.FL) to SMA(F)BK ST Waterproof 200mm 1.13 cable 3Có hàng
1,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.955 N Type Jack with O-Ring to 100mm(3.93") RG-316 SMA(M)ST PLUG 30Có hàng
300Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)