Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METER
2333843-5
TE Connectivity / Raychem
50:
$285.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333843-5
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
2333844-6
TE Connectivity / Raychem
50:
$360.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333844-6
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Specialized Cables MATENET, M INSERT TO F INSERT, 3000MM
2362348-4
TE Connectivity / Raychem
110:
$30.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2362348-4
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables MATENET, M INSERT TO F INSERT, 3000MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 110
Nhiều: 55
Các chi tiết
2 Position
2 Position
5 m
Specialized Cables SEP. PLUG TO PLUG - 43.5 IN
6-765269-8
TE Connectivity / Raychem
25:
$1,324.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-765269-8
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables SEP. PLUG TO PLUG - 43.5 IN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Specialized Cables AMPOWER WAVE CRIMP CABLE ASSY
766682-1
TE Connectivity / Raychem
10:
$715.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-766682-1
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables AMPOWER WAVE CRIMP CABLE ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
0024B8424-9
TE Connectivity / Raychem
5,000:
$10.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-0024B8424-9
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables STM025PC2DX006Q WDUALOBE
1-1589474-5
TE Connectivity / Raychem
12:
$443.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1589474-5
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables STM025PC2DX006Q WDUALOBE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
No Connector
Specialized Cables 2POS,HVA280,180 DEG,4 SQMM, PIGTAIL
1-2379991-3
TE Connectivity / Raychem
1:
$189.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2379991-3
Mới tại Mouser
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables 2POS,HVA280,180 DEG,4 SQMM, PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$189.63
10
$170.18
20
$163.84
50
$159.31
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies 9960 1130 24
1064526-1
TE Connectivity / Raychem
1,000:
$11.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064526-1
TE Connectivity / Raychem
RF Cable Assemblies 9960 1130 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 9960 1165 24
1064529-1
TE Connectivity / Raychem
1,000:
$10.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064529-1
TE Connectivity / Raychem
RF Cable Assemblies 9960 1165 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Specialized Cables STM025SC2DC012N = WDUALOBE
+1 hình ảnh
1589477-4
TE Connectivity / Raychem
25:
$413.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 65 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589477-4
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables STM025SC2DC012N = WDUALOBE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 65 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
Specialized Cables SSL015PC2DC018 WDUALOBE
2-1589455-8
TE Connectivity / Raychem
30:
$193.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1589455-8
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables SSL015PC2DC018 WDUALOBE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 5
Các chi tiết
Plug
15 Position
No Connector
15 Position
457 mm
500 V
Rectangular Cable Assemblies CMC-0553-8-9CS2351
204193-000
TE Connectivity / Raychem
1,000:
$13.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-204193-000
TE Connectivity / Raychem
Rectangular Cable Assemblies CMC-0553-8-9CS2351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables CA, YOSEMITE2
2321561-2
TE Connectivity / Raychem
20:
$52.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2321561-2
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables CA, YOSEMITE2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
20
$52.83
40
$49.53
60
$47.16
100
$44.92
260
$43.56
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Specialized Cables CA, PRESS-FIT, HF
2322470-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$31.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2322470-1
Mới tại Mouser
TE Connectivity / Raychem
Specialized Cables CA, PRESS-FIT, HF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$31.90
10
$27.10
25
$25.41
50
$24.20
100
Xem
100
$23.04
250
$21.60
500
$21.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 3.5 METER
2333843-7
TE Connectivity / Raychem
50:
$331.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333843-7
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 3.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1M
2382948-2
TE Connectivity / Raychem
1:
$89.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$89.01
10
$77.97
25
$74.60
40
$72.20
120
Xem
120
$69.79
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Socket
2 Position
Socket
2 Position
1 m (3.280 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1.5M
2382948-3
TE Connectivity / Raychem
1:
$97.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-3
Mới tại Mouser
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$97.37
10
$85.29
25
$81.61
50
$78.97
100
Xem
100
$76.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 7.5M
2382948-6
TE Connectivity / Raychem
10:
$223.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-6
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 7.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
10
$223.42
30
$213.77
50
$206.87
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 28M
2382948-8
TE Connectivity / Raychem
5:
$793.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-8
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 28M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS,CABLE ASSY,FEMALE TO MALE, 0.5M
2382949-1
TE Connectivity / Raychem
100:
$59.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-1
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS,CABLE ASSY,FEMALE TO MALE, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1M
2382949-2
TE Connectivity / Raychem
80:
$68.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-2
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
Socket
2 Position
Plug
2 Position
1 m (3.280 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1.5M
2382949-3
TE Connectivity / Raychem
70:
$75.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-3
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 70
Nhiều: 70
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 7.5M
2382949-6
TE Connectivity / Raychem
10:
$218.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-6
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 7.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
10
$218.12
30
$208.70
50
$201.96
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Lighting Cables SEALED, 3P PIN UL, SGL ENDED
2829471-1
TE Connectivity / Raychem
250:
$11.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2829471-1
TE Connectivity / Raychem
Lighting Cables SEALED, 3P PIN UL, SGL ENDED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
3 Position
Pigtail
396 mm
600 V