Taoglas Cụm dây cáp

Các loại Cụm Dây Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 187
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.01402 SMA(F) to 100mm RG-174 to MMCX(M)RA 3,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 8 Position Plug 8 Position
Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Drain Wire Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Taoglas RF Cable Assemblies CAB.622 IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST 506Có hàng
1,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.628 IPEX MHFI(U.FL) to 95mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST 785Có hàng
2,216Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

95 mm (3.74 in)
Taoglas RF Cable Assemblies UFL to RP SMA JACK 312Có hàng
300Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.951 N Type Jack with O-Ring to 1000mm(3.28ft) RG-316 to SMA(M) 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.954 N Type Jack with O-Ring to 300mm(11.8") 1.37mm IPEX MHFI 493Có hàng
1,425Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 mm (11.811 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.955 N Type Jack with O-Ring to 100mm(3.93") RG-316 SMA(M)ST PLUG 242Có hàng
300Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.0101 SMA(F) O-Ring to 100mm RG-174 to SMB(F)Plug 309Có hàng
300Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.618.C IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to SMA(F)BKST 521Có hàng
4,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.718 Hirose U.FL to 200mm 1.13 to SMA(F)BKST 1,611Có hàng
1,200Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)


Taoglas RF Cable Assemblies CAB.719 Hirose U.FL to 100mm 1.13 to SMA(F)BKST 1,492Có hàng
2,800Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.720 Hirose U.FL to 200mm 1.32 to SMA(F)BKST 2,593Có hàng
2,600Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.721 Hirose U.FL to 100mm 1.32 to SMA(F)BKST 2,193Có hàng
6,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 mm (3.937 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.916 N Type (M) to 1000mm CFD-200 to N Type (M) 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.A02 IPEX III to SMA(F) BKST 0.81 96.4mm 1,324Có hàng
800Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

95 mm (3.74 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.S02 IpexMHF4(HSC comp) to 200mm 0.81mm coax cable to SMA(F)BK Jack Straight 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 mm (7.874 in)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.X05 SMA(F) Magnet Mount type to 1M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.X07 SMA(F) Magnet Mount type to 5M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug 14Có hàng
100Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 m (16.404 ft)