Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
7700-74718-S4W1000
Murrelektronik
1:
$127.70
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W1000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
6XV18703QN50
Siemens
1:
$258.91
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18703QN50
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
2 Có hàng
1
$258.91
10
$232.50
25
$229.35
50
$225.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
50 m (164.042 ft)
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
09457711171
HARTING
1:
$95.89
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711171
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
3 Có hàng
1
$95.89
10
$86.02
50
$84.99
100
$80.14
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Red 15m
09488585586150
HARTING
1:
$72.74
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585586150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Red 15m
9 Có hàng
1
$72.74
10
$63.29
50
$62.91
100
$59.33
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 0.5m
09488587587005
HARTING
1:
$18.08
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488587587005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 0.5m
10 Có hàng
1
$18.08
10
$15.67
25
$14.67
100
$14.36
250
Xem
250
$13.86
500
$13.33
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$45.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$45.84
10
$40.03
25
$39.18
50
$38.31
100
Xem
100
$37.28
250
$36.58
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
7000-74711-7780060
Murrelektronik
1:
$21.75
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747117780060
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
600 mm (23.622 in)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
6XV18502HH10
Siemens
1:
$33.24
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18502HH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
1 Có hàng
1
$33.24
10
$28.28
25
$27.36
50
$26.69
100
Xem
100
$26.05
250
$25.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
1 m (3.281 ft)
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 28/7 FLEX IP20 .6M
09457511554
HARTING
1:
$57.88
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457511554
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 28/7 FLEX IP20 .6M
1 Có hàng
1
$57.88
10
$50.24
25
$48.31
50
$46.69
100
Xem
100
$44.12
250
$41.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
09488547745030
HARTING
1:
$39.33
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
1 Có hàng
1
$39.33
10
$34.20
25
$32.06
50
$30.53
100
Xem
100
$29.08
250
$27.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 3,0m
33480147825030
HARTING
1:
$35.90
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 3,0m
9 Có hàng
1
$35.90
10
$31.71
50
$31.29
100
$30.69
250
Xem
250
$30.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 3m
7000-74301-7960300
Murrelektronik
1:
$121.33
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960300
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 3m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
09488585588150
HARTING
1:
$74.29
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585588150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
5 Có hàng
1
$74.29
10
$63.29
50
$62.91
100
$59.47
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
2 Có hàng
1
$57.06
10
$44.14
25
$43.35
50
$40.39
100
Xem
100
$38.35
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
33480147824010
HARTING
1:
$29.88
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
12 Có hàng
1
$29.88
10
$25.57
25
$25.01
50
$23.83
100
Xem
100
$23.23
250
$22.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
7000-74301-7960500
Murrelektronik
1:
$94.40
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$57.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$57.06
10
$43.93
25
$42.27
50
$40.38
100
Xem
100
$38.26
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 2,0m
33480147828020
HARTING
1:
$35.56
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 2,0m
5 Có hàng
1
$35.56
10
$30.59
25
$29.27
50
$28.32
100
Xem
100
$27.38
250
$25.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
1201080316
Molex
1:
$439.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080316
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
2 Có hàng
1
$439.73
10
$438.10
25
$369.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
30 m (98.425 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 10M
09457011512
HARTING
1:
$121.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011512
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 10M
5 Có hàng
1
$121.95
10
$109.40
100
$106.25
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 1.0m
09488587587010
HARTING
1:
$20.27
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488587587010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 1.0m
10 Có hàng
1
$20.27
10
$17.57
25
$16.29
100
$15.38
250
Xem
250
$14.78
500
$14.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1639426
Phoenix Contact
1:
$41.67
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1639426
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
10 m (32.808 ft)
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
09488484745200
HARTING
1:
$112.21
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
7 Có hàng
1
$112.21
10
$110.76
50
$109.94
100
$107.24
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
20 m (65.617 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7 trail.; 4,0m
09457005026
HARTING
1:
$113.21
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005026
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7 trail.; 4,0m
8 Có hàng
1
$113.21
10
$85.66
25
$85.65
50
$78.98
100
Xem
100
$78.97
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10G-R4AC 10G-94F/2 0
1408360
Phoenix Contact
1:
$53.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408360
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10G-R4AC 10G-94F/2 0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
2 m (6.562 ft)
48 V