Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
09488484745200
HARTING
1:
$132.09
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
7 Có hàng
1
$132.09
25
$123.83
50
$117.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
20 m (65.617 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
09488447745010
HARTING
1:
$25.25
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488447745010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
64 Có hàng
1
$25.25
10
$21.91
25
$20.54
50
$19.56
100
Xem
100
$18.62
250
$17.46
500
$16.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG28/7 STRA. IP20+PP,1,5M
09457011509
HARTING
1:
$53.29
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011509
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG28/7 STRA. IP20+PP,1,5M
3 Có hàng
1
$53.29
10
$49.53
25
$47.58
50
$45.55
100
Xem
100
$44.05
250
$40.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7 2xIP20; trail. 6m
09457711169
HARTING
1:
$87.41
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711169
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7 2xIP20; trail. 6m
3 Có hàng
1
$87.41
10
$74.47
50
$73.38
100
$69.33
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 1XIP20 90DEG 22/7 3.0M STRAN.
09470400027
HARTING
1:
$46.63
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470400027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 1XIP20 90DEG 22/7 3.0M STRAN.
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
No Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20 1 5M
09457510023
HARTING
1:
$53.90
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510023
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20 1 5M
11 Có hàng
1
$53.90
10
$45.95
25
$43.64
100
$42.92
250
Xem
250
$40.49
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC1/0 3-94G/ R4AC1-RD
1421138
Phoenix Contact
1:
$25.33
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1421138
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC1/0 3-94G/ R4AC1-RD
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
300 mm (11.811 in)
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
Murrelektronik 7000-74301-7942000
7000-74301-7942000
Murrelektronik
1:
$307.55
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000-74301-79420
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
20 m (65.617 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
Murrelektronik 7000-74711-8782500
7000-74711-8782500
Murrelektronik
1:
$203.00
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747118782500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
25 m (82.021 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 2,0m
33480101827020
HARTING
1:
$50.72
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 2,0m
1 Có hàng
1
$50.72
10
$43.29
25
$42.06
50
$41.24
100
Xem
100
$40.25
250
$38.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 2,0m
33480147824020
HARTING
1:
$34.57
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 2,0m
9 Có hàng
1
$34.57
10
$29.58
25
$28.80
50
$28.34
100
Xem
100
$27.76
250
$27.18
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSBP/3 0-93E/ R4AC
1412330
Phoenix Contact
1:
$80.56
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412330
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSBP/3 0-93E/ R4AC
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74718-S4W0150
Murrelektronik
1:
$57.40
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1.5 m (4.921 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 15.0m
+2 hình ảnh
09459711113
HARTING
1:
$65.36
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1113
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 15.0m
7 Có hàng
1
$65.36
10
$54.31
25
$53.25
50
$51.72
100
Xem
100
$50.05
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
E501001 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$24.69
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-E501001-010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
12 Có hàng
1
$24.69
10
$20.98
25
$19.82
50
$19.53
100
Xem
100
$19.25
250
$18.92
500
$18.51
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
09457710106
HARTING
1:
$52.62
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710106
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
10 Có hàng
1
$52.62
10
$44.86
20
$42.69
100
$42.12
200
Xem
200
$39.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
7000-74301-7961000
Murrelektronik
1:
$135.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017961000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
09457710100
HARTING
1:
$28.13
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
1 Có hàng
1
$28.13
10
$22.80
100
$21.87
250
$21.02
500
Xem
500
$20.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled left to angled right, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 2.0m
09470506026
HARTING
1:
$59.26
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470506026
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled left to angled right, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 2.0m
7 Có hàng
1
$59.26
10
$49.24
100
$48.07
250
$46.35
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
No Connector
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 3,0m
33480101823030
HARTING
1:
$55.94
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101823030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 3,0m
8 Có hàng
1
$55.94
10
$45.54
25
$44.95
50
$43.88
100
Xem
100
$42.64
250
$42.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables VS-FSDBPS-IP20-93K- LI/2,0
1419167
Phoenix Contact
1:
$124.95
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1419167
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-FSDBPS-IP20-93K- LI/2,0
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/2 0-BC6A/R4OC-YE
1697694
Phoenix Contact
1:
$18.49
9 Có hàng
5 Dự kiến 26/10/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1697694
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/2 0-BC6A/R4OC-YE
9 Có hàng
5 Dự kiến 26/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
2 m (6.562 ft)
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m
7000-74711-7780030
Murrelektronik
1:
$19.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747117780030
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
300 mm (11.811 in)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7700-74301-S7V0500
Murrelektronik
1:
$87.95
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S7V0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
60 V