RF Cable Assemblies
MINIBENDR-72
HUBER+SUHNER
1:
$169.92
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-MINIBENDR-72
HUBER+SUHNER
RF Cable Assemblies
21 Có hàng
1
$169.92
10
$155.94
25
$149.94
50
$128.57
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1.829 m (6 ft)
Sensor Cables / Actuator Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.0M PUR
21349200477010
HARTING
1:
$51.09
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349200477010
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12-D 4PIN MALE STRT SINGLE END 1.0M PUR
26 Có hàng
1
$51.09
10
$34.92
50
$32.65
100
$30.04
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies
+1 hình ảnh
PCYC-84-50
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions
1:
$243.19
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-PCYC-84-50
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions
RF Cable Assemblies
15 Có hàng
1
$243.19
10
$215.74
25
Xem
25
$208.01
50
$199.70
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.134 m (7 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
Murrelektronik 7000-74301-7942000
7000-74301-7942000
Murrelektronik
1:
$307.55
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000-74301-79420
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 20m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
20 m (65.617 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GREEN SNAGLESS
73-8893-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$10.17
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8893-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GREEN SNAGLESS
51 Có hàng
1
$10.17
25
$9.66
50
$7.49
70
$6.25
560
Xem
560
$6.17
1,050
$5.92
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
4.267 m (14 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 3' GREEN SNAGLESS
73-8893-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$5.66
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8893-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 3' GREEN SNAGLESS
20 Có hàng
1
$5.66
10
$5.15
25
$4.64
50
$4.34
200
Xem
200
$3.51
1,000
$3.44
2,600
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
914.4 mm (36 in)
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
FMXCAT50000K12
Xtreme Cable
1:
$6.21
83 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/11/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT50000K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
83 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/11/2026
1
$6.21
10
$5.62
25
$5.31
50
$5.18
100
Xem
5,000
$3.61
100
$4.92
250
$4.40
500
$4.14
1,000
$3.62
5,000
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
09457710106
HARTING
1:
$52.82
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710106
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
10 Có hàng
1
$52.82
10
$44.89
20
$42.69
100
$42.39
200
Xem
200
$40.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-12D-FKH4.2-0.5G6
43-01660
Amphenol CONEC
1:
$34.44
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01660
Amphenol CONEC
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-12D-FKH4.2-0.5G6
30 Có hàng
1
$34.44
10
$29.63
25
$28.35
50
$27.43
100
Xem
100
$26.51
250
$25.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
500 mm (19.685 in)
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
43-01672
Amphenol CONEC
1:
$47.95
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01672
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
500 mm (19.685 in)
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
TAD14841111-150
TE Connectivity
1:
$98.40
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
10 Có hàng
1
$98.40
10
$90.31
25
$86.83
50
$83.93
100
$81.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
15 m (49.213 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7 2xIP20; trail. 6m
09457711169
HARTING
1:
$87.41
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711169
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7 2xIP20; trail. 6m
3 Có hàng
1
$87.41
10
$74.47
50
$73.59
100
$69.54
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 1XIP20 90DEG 22/7 3.0M STRAN.
09470400027
HARTING
1:
$45.38
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470400027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 1XIP20 90DEG 22/7 3.0M STRAN.
1 Có hàng
1
$45.38
10
$39.75
25
$38.04
50
$36.81
100
Xem
100
$35.58
250
$31.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
No Connector
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
7000-89737-7910020
Murrelektronik
1:
$55.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000897377910020
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
3 Position
RJ45
8 Position
200 mm (7.874 in)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GREEN 10
MP-5ERJ45UNNG-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$9.77
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5ERJ45UNNG010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GREEN 10
3 Có hàng
1
$9.77
10
$8.80
25
$8.29
50
$8.07
100
Xem
100
$7.86
250
$7.01
500
$6.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
3.048 m (10 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 25'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Green 25'
N001-025-GN
Tripp Lite
1:
$9.88
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-025-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 25'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Green 25'
8 Có hàng
1
$9.88
10
$9.33
25
$8.79
50
$8.72
100
Xem
100
$8.58
250
$8.18
500
$8.05
1,000
$7.54
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
7.62 m (25 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE 4XAWG22/7 STRANDED PUSHP 3M
09457451166
HARTING
1:
$69.41
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457451166
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE 4XAWG22/7 STRANDED PUSHP 3M
10 Có hàng
1
$69.41
10
$61.61
25
$59.24
50
$57.27
100
Xem
100
$54.10
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
09457710100
HARTING
1:
$27.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
1 Có hàng
1
$27.03
10
$22.97
26
$21.61
50
$20.92
100
Xem
100
$20.22
250
$19.10
500
$17.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled left to angled right, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 2.0m
09470506026
HARTING
1:
$58.05
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470506026
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled left to angled right, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 2.0m
7 Có hàng
1
$58.05
10
$49.24
100
$48.07
250
$46.35
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
No Connector
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-8S-RSW4.78-
42-12262
Amphenol CONEC
1:
$60.10
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-42-12262
Amphenol CONEC
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-8S-RSW4.78-
8 Có hàng
1
$60.10
10
$50.72
25
$50.40
50
$49.47
100
Xem
100
$47.98
250
$46.44
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
4 Position
M8
4 Position
1 m (3.281 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7700-74301-S7V0500
Murrelektronik
1:
$87.95
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S7V0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 35FT GRN CAT6, SNAG CBL
N201-035-GN
Tripp Lite
1:
$19.28
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-035-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 35FT GRN CAT6, SNAG CBL
5 Có hàng
1
$19.28
10
$18.24
25
$17.75
50
$17.53
100
Xem
100
$17.11
250
$16.87
500
$16.66
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
RJ45
10.668 m (35 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 1XIP20 180DEG 22/7 STD 1.0M
09470500024
HARTING
1:
$31.77
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470500024
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 1XIP20 180DEG 22/7 STD 1.0M
10 Có hàng
1
$31.77
10
$27.27
25
$27.08
50
$26.56
100
Xem
100
$25.98
250
$25.12
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
No Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, GREEN, 12'
MP-64RJ45UNNG-012
Amphenol Cables on Demand
1:
$11.90
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNG012
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, GREEN, 12'
16 Có hàng
1
$11.90
10
$11.35
25
$9.53
50
$9.23
100
Xem
100
$9.10
250
$8.86
500
$8.77
1,000
$8.66
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
3.658 m (12 ft)