Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,1 GBPS UTP
2362767-6
TE Connectivity
1:
$7.42
83 Có hàng
150 Dự kiến 21/06/2027
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2362767-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,1 GBPS UTP
83 Có hàng
150 Dự kiến 21/06/2027
1
$7.42
10
$6.30
25
$6.12
50
$6.09
100
Xem
100
$6.02
300
$4.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
650 mm (25.591 in)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$239.86
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$17.25
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
476 Có hàng
1
$17.25
10
$14.95
25
$14.17
50
$13.96
100
Xem
100
$12.32
250
$11.50
500
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$12.47
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
98 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
+2 hình ảnh
TAD14741311-001
TE Connectivity
1:
$34.49
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
148 Có hàng
1
$34.49
10
$23.82
25
$22.82
50
$22.28
500
Xem
500
$20.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$139.75
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
64 Có hàng
1
$139.75
10
$128.26
25
$123.32
50
$119.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$148.24
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.13
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.13
10
$21.36
25
$20.10
50
$19.45
100
Xem
100
$18.80
250
$18.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$23.86
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
115 Có hàng
1
$23.86
10
$20.27
25
$18.76
50
$18.10
100
Xem
100
$17.49
250
$17.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14145101-002
TE Connectivity
1:
$25.33
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
112 Có hàng
1
$25.33
10
$21.49
25
$20.22
50
$16.54
500
Xem
500
$16.00
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$63.04
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
113 Có hàng
1
$63.04
10
$55.39
25
$51.90
50
$43.41
240
Xem
240
$41.48
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TCD14741111-003
TE Connectivity
1:
$41.15
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
95 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$23.86
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$23.86
10
$20.27
25
$18.76
50
$18.10
100
Xem
100
$17.49
250
$17.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
+3 hình ảnh
2821222-1
TE Connectivity
1:
$56.29
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821222-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
53 Có hàng
1
$56.29
10
$48.86
25
$46.98
50
$45.41
100
$44.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2333393-3
TE Connectivity
1:
$94.48
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
29 Có hàng
1
$94.48
10
$86.71
25
$83.37
50
$80.59
100
$78.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
TAD14841111-150
TE Connectivity
1:
$98.40
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
10 Có hàng
1
$98.40
10
$90.31
25
$86.83
50
$83.93
100
$81.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-004
TE Connectivity
1:
$146.62
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
74 Có hàng
1
$146.62
10
$134.56
25
$129.38
50
$125.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-8
TE Connectivity
1:
$27.57
1 Có hàng
90 Dự kiến 25/05/2027
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-8
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
1 Có hàng
90 Dự kiến 25/05/2027
1
$27.57
10
$23.43
25
$21.07
50
$20.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2333393-6
TE Connectivity
1:
$96.15
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
38 Có hàng
1
$96.15
10
$84.22
25
$80.58
50
$77.98
100
Xem
100
$75.38
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
TAD14841311-020
TE Connectivity
1:
$45.40
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841311-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
75 Có hàng
1
$45.40
10
$39.77
25
$38.05
50
$36.82
100
Xem
100
$35.59
250
$34.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
TAX38825102-004
TE Connectivity
1:
$148.56
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38825102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
35 Có hàng
1
$148.56
10
$136.34
25
$131.10
50
$126.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$397.06
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$146.76
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$146.76
10
$134.69
25
$129.51
50
$125.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
2333393-3
TE Connectivity
1:
$89.98
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
22 Có hàng
1
$89.98
10
$82.58
25
$79.40
50
$76.75
100
$74.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
EP3166-000
TE Connectivity
1:
$15.41
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3166-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
930 Có hàng
1
$15.41
10
$13.66
25
$13.14
50
$12.61
100
Xem
100
$11.91
250
$10.86
500
$10.16
1,000
$9.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG