Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$38.56
9 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
9 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
1
$38.56
10
$32.77
25
$29.05
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.65
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
1
$45.65
10
$39.39
20
$36.34
60
$34.19
100
Xem
100
$32.98
260
$30.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$46.82
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$46.82
10
$40.83
25
$39.54
50
$38.68
100
Xem
100
$37.85
250
$36.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
1192101
Phoenix Contact
1:
$65.84
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192101
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Network Cable 4POS A Coded
1408718/93B/0.200
Phoenix Contact
1:
$54.83
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-140871893B0.200
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables Network Cable 4POS A Coded
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M8
4 Position
M8
4 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
22 AWG
A Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/20,0- 94B/R4AC SCO US
1417873
Phoenix Contact
1:
$188.20
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1417873
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/20,0- 94B/R4AC SCO US
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Blue
A Coded
IP20, IP65, IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
2 Có hàng
1
$57.06
10
$45.28
25
$43.78
50
$41.16
100
Xem
100
$39.02
250
$36.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7700-48521-S4W0500
Murrelektronik
1:
$123.35
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770048521S4W0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue
24 AWG
A Coded
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$57.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$57.06
10
$45.14
25
$42.98
50
$41.16
100
Xem
100
$38.95
250
$36.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
7000-89737-7910020
Murrelektronik
1:
$55.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000897377910020
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
3 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
26 AWG
A Coded
IP67
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 2,0m
33480101827020
HARTING
1:
$50.72
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 2,0m
1 Có hàng
1
$50.72
10
$43.29
25
$42.06
50
$41.24
100
Xem
100
$40.25
250
$38.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 3,0m
33480101823030
HARTING
1:
$55.94
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101823030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 3,0m
8 Có hàng
1
$55.94
10
$45.54
25
$44.95
50
$43.88
100
Xem
100
$42.64
250
$42.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 0,5m
33480147823005
HARTING
1:
$28.49
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147823005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 0,5m
26 Có hàng
1
$28.49
10
$25.40
50
$23.81
100
$23.39
250
Xem
250
$22.73
500
$22.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
CG60WAM084IYK001000
ODU
1:
$157.03
26 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
394-CG60WAM084IYK001
Sản phẩm Mới
ODU
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
26 Có hàng
1
$157.03
10
$133.49
25
$133.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
8 Position
RJ45
Male / Male
Black
27 AWG
A Coded
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 0.5m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB250G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.36
107 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB250G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 0.5m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
107 Có hàng
1
$36.36
10
$30.91
25
$28.03
40
$26.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 2.0m, 26AWG 8 Wire LSZHCable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2B0G
Amphenol Commercial Products
1:
$42.25
84 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2B0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 2.0m, 26AWG 8 Wire LSZHCable,Cat6A, Gold 8u"
84 Có hàng
1
$42.25
10
$34.20
20
$32.56
60
$31.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 3.0m, 26AWG 8 WireLSZHCable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2C0G
Amphenol Commercial Products
1:
$48.11
32 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2C0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 3.0m, 26AWG 8 WireLSZHCable,Cat6A, Gold 8u"
32 Có hàng
1
$48.11
10
$40.89
20
$37.84
50
$36.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,0.5M
ND9ACB250A
Amphenol Commercial Products
1:
$29.49
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9ACB250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,0.5M
63 Có hàng
1
$29.49
10
$27.53
25
$25.53
40
$24.97
120
$23.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,2M
ND9ACB2B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$37.14
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9ACB2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,2M
56 Có hàng
1
$37.14
10
$30.07
20
$28.10
60
$27.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,2M
ND9BCB2B0B
Amphenol Commercial Products
1:
$46.06
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9BCB2B0B
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,2M
46 Có hàng
1
$46.06
10
$37.59
20
$37.08
60
$34.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/ 2,0-94L/R4AC
1192095
Phoenix Contact
1:
$54.64
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192095
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/ 2,0-94L/R4AC
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-IP20-94B- LI/3,0
1403492
Phoenix Contact
1:
$84.66
76 Có hàng
16 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1403492
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-IP20-94B- LI/3,0
76 Có hàng
16 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2 Dự kiến 26/08/2026
14 Dự kiến 15/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Water Blue)
26 AWG
A Coded
IP20, IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 2.0-94B/ R4AC SCO
1406117
Phoenix Contact
1:
$60.19
175 Có hàng
105 Dự kiến 23/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406117
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 2.0-94B/ R4AC SCO
175 Có hàng
105 Dự kiến 23/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
33480101824020
HARTING
1:
$51.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
5 Có hàng
1
$51.95
10
$42.49
25
$40.71
50
$38.90
100
Xem
100
$37.31
250
$34.42
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
33480101824030
HARTING
1:
$55.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
10 Có hàng
1
$55.92
10
$47.54
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20