Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
09451823503
HARTING
1:
$14.48
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451823503
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
100 Có hàng
1
$14.48
10
$12.30
25
$11.53
50
$10.98
100
Xem
100
$10.46
250
$9.80
500
$9.33
1,000
$8.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cable Connector
Plug
8 Contact
Plug
8 Contact
Male / Male
22 AWG to 24 AWG
C Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$38.56
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
1
$38.56
10
$32.77
25
$29.05
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.65
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
1
$45.65
10
$39.39
20
$36.34
60
$34.19
100
Xem
100
$32.98
260
$30.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
BM-5UG003F
Stewart Connector
1:
$8.49
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
363 Có hàng
1
$8.49
10
$7.22
25
$6.77
50
$6.32
80
Xem
80
$6.18
240
$5.74
560
$5.43
1,040
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 5FT Grey
BM-6UG005F
Stewart Connector
1:
$11.06
245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6UG005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 5FT Grey
245 Có hàng
1
$11.06
10
$9.95
25
$9.38
60
$9.11
120
Xem
120
$8.89
300
$7.14
540
$6.91
1,020
$6.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
RPCE-01-E-00.50-D-C5E
Samtec
1:
$25.32
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RPCE01E00.50DC5E
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
152 Có hàng
1
$25.32
10
$24.53
25
$23.35
50
$22.12
100
Xem
100
$19.07
250
$18.35
500
$17.92
750
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Receptacle
8 Position
Plug
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.36
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$6.36
10
$5.76
25
$5.54
50
$5.19
100
Xem
100
$5.04
250
$4.61
500
$4.39
1,000
$4.18
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$95.43
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
1
$95.43
10
$81.13
25
$76.05
50
$72.43
100
Xem
100
$72.42
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.66
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.66
10
$297.81
20
$282.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$327.43
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$327.43
10
$327.37
20
$313.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$288.26
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$288.26
10
$272.01
20
$271.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
BC-1SK010F
Stewart Connector
1:
$12.22
142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SK010F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
142 Có hàng
1
$12.22
10
$10.84
25
$10.42
50
$10.00
80
Xem
80
$9.44
240
$8.37
560
$8.08
1,040
$7.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
09488547745030
HARTING
1:
$40.41
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 3.0m
1 Có hàng
1
$40.41
10
$34.20
25
$32.06
50
$30.53
100
Xem
100
$29.08
250
$27.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
BC-6UE006F
Stewart Connector
1:
$6.28
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UE006F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
1
$6.28
10
$5.71
25
$5.41
50
$5.29
100
Xem
100
$3.90
170
$3.89
1,020
$3.69
2,550
$3.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$45.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$45.84
10
$40.03
25
$39.18
50
$38.31
100
Xem
100
$37.28
250
$36.58
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/0 5-BC6A/R4OC-RD
1697672
Phoenix Contact
1:
$15.37
11 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1697672
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/0 5-BC6A/R4OC-RD
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
26 AWG
IP20
Bulk
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2333393-3
TE Connectivity
1:
$94.48
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
29 Có hàng
1
$94.48
10
$81.53
25
$76.42
50
$72.78
100
Xem
100
$69.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 25 ft.
BC-1SE025F
Stewart Connector
1:
$20.86
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SE025F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 25 ft.
26 Có hàng
1
$20.86
10
$17.73
25
$16.30
35
$15.14
105
Xem
105
$14.72
280
$14.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
7.62 m (25 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1639426
Phoenix Contact
1:
$41.67
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1639426
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
IP20
Bulk
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
BC-1SE007F
Stewart Connector
1:
$10.45
204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SE007F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6a STP Blue Color 7 ft.
204 Có hàng
1
$10.45
10
$9.41
20
$8.87
50
$8.64
100
Xem
100
$8.40
200
$7.49
500
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
2.134 m (7 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
2 Có hàng
1
$57.06
10
$44.14
25
$43.35
50
$40.39
100
Xem
100
$38.35
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$57.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$57.06
10
$43.93
25
$42.27
50
$40.38
100
Xem
100
$38.26
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
BM-5UE003F
Stewart Connector
1:
$7.91
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
203 Có hàng
1
$7.91
10
$7.10
25
$6.42
50
$6.21
80
Xem
80
$6.18
240
$5.65
560
$5.43
1,040
$5.20
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
09488447745010
HARTING
1:
$25.25
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488447745010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 Cat.6A PUR 1.0m
64 Có hàng
1
$25.25
10
$21.91
25
$20.54
50
$19.56
100
Xem
100
$18.62
250
$17.46
500
$16.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
09488484745200
HARTING
1:
$132.09
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
7 Có hàng
1
$132.09
25
$123.83
50
$117.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Yellow
IP20