L-Com Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 9,294
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP UP-UP GRY 3F 10Có hàng
60Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-LFT BLU 2F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Blue 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-LFT GRN 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 100F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 75F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 22.86 m (75 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLK 3F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-LFT BLK 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLK 3.0M 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E XVR BLK 10FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 5E ORN 30FT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E PVC UTP RGT-RGT BLU 1F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E PVC FTP STAK-UP BLU 3F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E PVC FTP STR-UP BLK 2F 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5E PVC FTP UP-UP BLK 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 C5E LSZH RED 7' 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5E UTP PVC WHT FLAT 2F 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) White 30 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F UTP GRY 3F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 914.4 mm (36 in) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F UTP GRY 7F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 2.134 m (7 ft) Gray 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 3.048 m (10 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A GigE-M12MX TPE 26 TEL 1M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables IXB-IXB, Cat6a F/UTP CMR/CMG PVC BLK, 5m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD EN .190-.270 DCAP w/ DUST CAP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 2F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e UTP 22STR 600V PoE PTLC-CMX TPE BLK 3F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 CA, U/UTP 24AWG, HF TPE, BLK, 7FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1