Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
6XV18703QN50
Siemens
1:
$258.91
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18703QN50
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
2 Có hàng
1
$258.91
10
$232.50
25
$229.35
50
$225.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
RJ45
50 m (164.042 ft)
Green
26 AWG
IP20
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 100F
TRD695SCR-Y-100
L-Com
1:
$164.25
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SCR-Y-100
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 100F
2 Có hàng
1
$164.25
10
$150.96
25
$148.86
50
$146.60
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
30.48 m (100 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLK 3F
TRD695SRA1BLK-3
L-Com
1:
$47.69
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SRA1BLK-3
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLK 3F
3 Có hàng
1
$47.69
10
$41.86
25
$41.45
50
$41.11
100
Xem
100
$40.57
250
$39.88
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 2.0M
TRD795ZBLU-2M
L-Com
1:
$38.71
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD795ZBLU-2M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 2.0M
4 Có hàng
1
$38.71
10
$35.20
25
$34.41
50
$33.85
100
Xem
100
$33.28
250
$31.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 7
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 3.0M
TRD795ZBLU-3M
L-Com
1:
$47.94
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD795ZBLU-3M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 3.0M
5 Có hàng
1
$47.94
10
$40.94
25
$39.37
50
$38.05
100
Xem
100
$35.95
250
$33.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 7
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F
TRDC5EXTS-10
L-Com
1:
$40.90
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRDC5EXTS-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F
5 Có hàng
1
$40.90
10
$35.83
25
$34.28
50
$33.17
100
Xem
100
$32.06
250
$28.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Female
3.048 m (10 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
1300500374
Molex
1:
$88.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500374
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
4 Có hàng
1
$88.94
10
$76.16
25
$74.40
50
$72.90
100
Xem
100
$68.63
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
8 Position
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
6XV18785BN10
Siemens
1:
$174.60
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785BN10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M)
4 Có hàng
1
$174.60
10
$155.03
25
$152.97
50
$149.06
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-In Cable
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Green
24 AWG
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
6XV18785HN30
Siemens
1:
$441.63
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m)
3 Có hàng
1
$441.63
10
$425.29
25
$398.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
30 m (98.425 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
6XV18785TH20
Siemens
1:
$124.39
3 Có hàng
3 Dự kiến 09/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TH20
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m)
3 Có hàng
3 Dự kiến 09/09/2026
1
$124.39
10
$115.98
25
$115.79
50
$114.36
100
Xem
100
$113.46
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
6XV18815AH10
Siemens
1:
$89.27
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M
2 Có hàng
1
$89.27
10
$81.25
25
$80.58
50
$79.53
100
Xem
100
$78.74
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
6XV18815AH30
Siemens
1:
$117.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18815AH30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m
1 Có hàng
1
$117.16
10
$105.69
25
$104.10
50
$102.01
100
Xem
100
$97.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Industrial Ethernet
M12
4 Position
M12
4 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP69
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F
TRD695APGRN-15
L-Com
1:
$98.55
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695APGRN-15
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F
2 Có hàng
1
$98.55
10
$93.84
25
$91.90
50
$90.29
100
Xem
100
$85.04
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Green
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 5F
TRD695APGRN-5
L-Com
1:
$65.58
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695APGRN-5
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 5F
3 Có hàng
1
$65.58
10
$58.21
25
$55.97
50
$54.10
100
Xem
100
$51.12
250
$47.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Green
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 25F
TRD695SCR-GR-25
L-Com
1:
$72.39
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SCR-GR-25
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 25F
1 Có hàng
1
$72.39
10
$64.97
25
$62.94
50
$62.26
100
Xem
100
$59.80
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Green
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH BLK 20F
TRD695SZBLK-20
L-Com
1:
$87.22
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SZBLK-20
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH BLK 20F
1 Có hàng
1
$87.22
10
$80.05
25
$76.97
50
$74.40
100
$65.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - Brad RJ-Lnxx RJ-45 Double-Ended Cordset 8 Poles Male (Straight) to Male (Straight) Shielded Cable 3.0m (9.84') Length 24 AWG
1300500414
Molex
1:
$87.27
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500414
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - Brad RJ-Lnxx RJ-45 Double-Ended Cordset 8 Poles Male (Straight) to Male (Straight) Shielded Cable 3.0m (9.84') Length 24 AWG
4 Có hàng
1
$87.27
10
$72.76
25
$71.17
50
$69.71
100
Xem
100
$67.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
24 AWG
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101054
Amphenol CONEC
1:
$39.63
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101054
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
12 Có hàng
1
$39.63
10
$34.71
25
$31.35
50
$30.94
100
Xem
100
$30.53
250
$29.18
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Male
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
7000-74711-7780060
Murrelektronik
1:
$21.75
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747117780060
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
600 mm (23.622 in)
Gray
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
6XV18502HH10
Siemens
1:
$33.24
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18502HH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
1 Có hàng
1
$33.24
10
$28.28
25
$27.36
50
$26.69
100
Xem
100
$26.05
250
$25.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
RJ45
Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
IP20
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 30'
TRD855SCRBLK-30
L-Com
1:
$47.22
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD855SCRBLK-30
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 30'
2 Có hàng
1
$47.22
10
$40.33
25
$38.78
50
$37.48
100
Xem
100
$35.41
250
$33.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 7
MP-54RJ45SNNE-007
Amphenol Cables on Demand
1:
$18.70
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP54RJ45SNNE007
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 7
12 Có hàng
1
$18.70
10
$16.21
25
$15.36
50
$15.14
100
Xem
100
$13.36
250
$12.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E SHLD BLUE W/BOOT 10M
BC-5SE100M
Stewart Connector
1:
$15.80
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5SE100M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E SHLD BLUE W/BOOT 10M
28 Có hàng
1
$15.80
10
$14.01
30
$13.47
60
$11.37
120
Xem
120
$10.83
270
$10.23
510
$9.78
1,020
$9.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1- 1,0-99B/M12FS
1478368
Phoenix Contact
1:
$25.63
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1478368
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1- 1,0-99B/M12FS
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
M12
4 Position
No Connector
Female
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7000-51101-7900500
Murrelektronik
1:
$136.75
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP66K, IP67
Bulk
60 V