Shielded Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 4,167
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Patch Cord RJ45 RJ45 50 m (164.042 ft) Green 26 AWG IP20 80 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 100F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLK 3F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 2.0M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 3.0M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 3.048 m (10 ft) Gray 26 AWG
Molex Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 RJ45 8 Position 4 m (13.123 ft)
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables IE CONNECTING CABLE RJ45 (4X2. 10M) 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug-In Cable RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male 10 m (32.808 ft) Green 24 AWG 80 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 30 m) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable M12 8 Position M12 8 Position Male 30 m (98.425 ft) Green 26 AWG X Coded IP65, IP67 80 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 2 m) 3Có hàng
3Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable M12 8 Position RJ45 8 Position Male 2 m (6.562 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 80 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables IE ROBUST CONNECTING CABLE 1M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Ethernet M12 4 Position M12 4 Position Male 1 m (3.281 ft) Green 22 AWG D Coded IP65, IP67, IP69 80 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables IE Robust Connecting Cable M12 IP69. 3 m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Industrial Ethernet M12 4 Position M12 4 Position Male 3 m (9.843 ft) Green 22 AWG D Coded IP65, IP67, IP69 80 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 5F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Green 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 25F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Green 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH BLK 20F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Black 26 AWG
Molex Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - Brad RJ-Lnxx RJ-45 Double-Ended Cordset 8 Poles Male (Straight) to Male (Straight) Shielded Cable 3.0m (9.84') Length 24 AWG 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) 24 AWG IP67 125 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 Male 100 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 600 mm (23.622 in) Gray IP20 Bulk 60 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Patch Cord RJ45 RJ45 Male 1 m (3.281 ft) Green 26 AWG IP20 80 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 30' 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Black 26 AWG
Amphenol Cables on Demand Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 7 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Brown (Beige) 24 AWG
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E SHLD BLUE W/BOOT 10M 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue 24 AWG
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1- 1,0-99B/M12FS 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Single Pair Ethernet (SPE) M12 4 Position No Connector Female 1 m (3.281 ft) Green 22 AWG D Coded IP65, IP67 72 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP66K, IP67 Bulk 60 V