Amphenol Times Microwave Systems Cụm dây cáp RF

Kết quả: 229
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Test Cable 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 70 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies NM/NM 6 feet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-400 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Cable Assembly 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies NM/NM 6 feet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-400 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-240 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-195 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-195 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies PTLS-200 cable assembly, SMA male to SMA male, 36.0 in. 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz Black
Amphenol Times Microwave Systems FBT-500
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Flexible High Power, Low Loss Cable, .465" FEP jacket 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Male 2 Meter 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 1 Meter 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT402 low PIM jumper, N male to QMA male, 1 meter 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Jack (Male) Straight N Jack (Male) Right Angle 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Female 1 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Male 1 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Female 2 Meter 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue