2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 C0G 0.25pF AEC-Q200 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 C0G 0.5pF 9,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.5pF AEC-Q200 7,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.25pF Flex AEC-Q200 1,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF X8R 0805 0.1pF 8,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0805 0.25pF 2,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.2pF C0G 0805 0.25pF 4,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 0.25pF 779Có hàng
4,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0805 0.5pF 1,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF X8R 0805 0.5pF 25,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.5 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 0.5pF 5,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2.2pF C0G 0805 0.5pF 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.5 pF 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 1206 0.5pF 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 1206 0.5pF 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors High Voltage MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 2.2pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2.2pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0201 0.1pF 10,797Có hàng
15,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0201 0.1pF 13,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0402 0.1pF 34,493Có hàng
20,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.1pF 4,157Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.25pF 33,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.1pF 18,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC