Audio Amplifiers

Audio Amplifiers are designed to increase the amplitude of a small input signal while maintaining the linearity of the original signal. In other words, the detail and characteristics of the original signal will be maintained. 

Learn More

Kết quả: 1,823
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại đầu ra Cấp Công suất đầu ra THD kèm nhiễu Đóng gói / Vỏ bọc Âm thanh - Trở kháng tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Diodes Incorporated Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp V-DFN2020-8 T&R 3K 1,883Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.486
$0.422
$0.381
Cuộn
$0.381
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
: 3,000
Class-D 3.15 W 0.12 % VDFN2020-8 4 Ohms 2.8 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Dual automotive soun dplus high-performa 14,838Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.16
$2.37
$2.17
$1.95
Cuộn
$1.58
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Rail-to-Rail 0.00005 % VSSOP-8 2.25 V 18 V - 40 C + 125 C SMD/SMT OPA1642 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR 32,414Có hàng
$3.72
$2.81
$2.36
$2.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Differential Class-AB 2 W 0.2 % MSOP-PowerPad-8 4 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TPA0211 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGR 14,752Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.95
$2.98
$2.74
$2.47
Cuộn
$2.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Class-D 6.1 W 0.01 % DSBGA-42 4 Ohms 1.62 V 1.95 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TAS2563 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Hi Perf Hi-Fi Full D iff Aud Op Amp R 92 R 926-LME49724MRX/NOPB 12,918Có hàng
$13.66
$10.77
$9.27
$8.96
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.00003 % SO-PowerPad-8 5 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LME49724 Tube


Texas Instruments Audio Amplifiers 200-W stereo 400-W m ono 10 to 45-V sup 1,314Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.58
$3.45
$3.17
$2.86
Xem
Cuộn
$2.47
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Mono, Stereo Class-D 425 W 0.02 % HTSSOP-44 4 Ohms 10 V 45 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TPA3223 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAP 12,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.77
$2.07
$1.89
$1.70
Cuộn
$1.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Class-D 30 W 0.1 % HTSSOP-32 8 Ohms 4.5 V 26 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TPA3128D2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 2W Constant Output C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2025D1YZGT 29,489Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.956
$0.865
$0.765
Cuộn
$0.594
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Class-D 1.9 W 0.15 % DSBGA-12 8 Ohms 2.3 V 5.2 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TPA2025D1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers Low Noise & Dist FET Inp Aud Op Amp A 59 A 595-OPA1654AIPWR 26,312Có hàng
$4.20
$3.18
$2.66
$2.55
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rail-to-Rail 0.00005 % TSSOP-14 2.25 V 18 V - 40 C + 85 C SMD/SMT OPA1654 Tube
Infineon Technologies Audio Amplifiers PowIRaudio 1-Ch Class-D Audio
7,751Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.90
$2.91
$2.66
$2.38
Xem
Cuộn
$1.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Class-D 90 W 0.02 % PQFN-22 4 Ohms 10 V 15 V - 40 C + 100 C SMD/SMT IR43x Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc 4,198Có hàng
$8.88
$6.74
$6.32
$5.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MOSFET Class-AB 45 W 0.15 % Flexiwatt-27 4 Ohms 6 V 18 V - 40 C + 105 C Through Hole TDA75610SLV AEC-Q100 Tube

Texas Instruments Audio Amplifiers 25W Digital Audio Po wer Amp A 595-TAS57 A 595-TAS5727PHP 4,197Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.67
$5.93
$5.49
$5.01
Cuộn
$4.32
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Class-D 25 W 0.07 % HTQFP-48 8 Ohms 8 V 26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TAS5727 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR 4,205Có hàng
$9.44
$7.42
$6.55
$5.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Differential Class-D 25 W 0.08 % HTSSOP-24 4 Ohms 10 V 30 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TPA3123D2 Tube
Diodes Incorporated Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp MSOP-10 T&R 2.5K 4,765Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.669
$0.603
$0.53
Cuộn
$0.429
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Other MSOP-10 2.1 V 5.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT PAM8906 Reel, Cut Tape

Texas Instruments Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud OpAmps A 595-OPA1642AIDGKR 11,601Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.21
$2.41
$2.21
$1.99
Cuộn
$1.87
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Rail-to-Rail 0.00005 % VSSOP-8 4.5 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT OPA1642 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 100W Stereo Dig Amp Pwr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5342LADDV 3,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.86
$6.08
$5.63
$5.14
Xem
Cuộn
$4.36
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Differential, Single Class-D 100 W 0.09 % HTSSOP-44 4 Ohms 10.8 V 13.2 V 0 C + 70 C SMD/SMT TAS5342LA Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Automotive 25-W 1- c h 4.5- to 26.4-V 3,110Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.99
$6.19
$5.74
$5.24
Xem
Cuộn
$4.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Class-D 25 W 0.02 % HTSSOP-32 4 Ohms 4.5 V 26.4 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TAS5720A AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB 40,619Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$1.09
$0.989
$0.877
Cuộn
$0.73
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
Class-AB 3 W 0.25 % VSSOP-8 3 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4871 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDR 19,073Có hàng
$2.72
$2.03
$1.70
$1.61
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rail-to-Rail 0.00006 % SOIC-8 3 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT OPA1662 Tube

Texas Instruments Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ 1,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.32
$2.49
$2.28
$2.06
Cuộn
$1.75
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Digital Class-D 25 W 0.006 % VQFN-30 3.2 Ohms 4.5 V 23 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TAS2781 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 100 V, 100 W DMOS audio amplifier with mute and standby 4,426Có hàng
$9.35
$7.27
$6.64
$6.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Single Class-AB 100 W 0.01 % Multiwatt-H-15 8 Ohms 10 V 40 V 0 C + 70 C Through Hole TDA7294 Tube
NXP Semiconductors Audio Amplifiers TFA9879HN/N1 16,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$2.18
$2.00
$1.79
Xem
Cuộn
$1.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000
Class-D 2.75 W 0.02 % SOT-616-3 8 Ohms 2.5 V 5.5 V - 20 C + 85 C SMD/SMT TFA9879HN Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers +/-15V St Audio Vol Cntrl A 595-PGA2310U A 595-PGA2310UA 1,236Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$36.71
$29.83
$28.11
$27.11
Xem
Cuộn
$24.28
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.0004 % SOIC-16 100 kOhms 4.5 V 15.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PGA2310 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 50-W stereo digital input high-perform 16,136Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.79
$2.86
$2.63
$2.37
Cuộn
$1.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Stereo Class-D 50 W 0.08 % TSSOP-32 4 Ohms 4.5 V 26.4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TAS5828M Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers A 595-TAS6424QDKQRQ1 A 595-TAS6424QDKQRQ A 595-TAS6424QDKQRQ1 2,006Có hàng
$26.88
$20.62
$18.62
$17.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Class-D 75 W 0.02 % HSSOP-56 4 Ohms 4.5 V 26.4 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TAS6424-Q1 AEC-Q100 Tube