INA296x/INA296x-Q1 Current Sense Amplifiers

Texas Instruments INA296x/INA296x-Q1 Ultraprecise Current Sense Amplifiers measure voltage drops across shunt resistors over a wide -5V to 110V common-mode range, independent of the supply voltage. High-precision current measurements result from a combination of a low offset voltage (±10µV maximum) and a high DC CMRR (typical 166dB) with a small gain error (±0.01% maximum). The bidirectional INA296x/INA296x-Q1 is designed for high-voltage DC measurements and high-speed applications (such as transient detection and fast overcurrent protection) with a high 1.1MHz signal bandwidth and fast settling time.

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Vcm - Điện áp chế độ chung CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Sai số khuếch đại Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296A 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 20 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.01 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296A 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 15 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.01 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296A 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 10 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.01 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296A 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 10 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.01 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296A 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 5 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.01 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 150 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.1 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296B 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 150 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.1 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296B-Q1 1 Channel 166 dB 45 uA 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.1 % - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 150 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.1 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 2,500

INA296B 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 150 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.1 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel - 5 V to 100 V 150 dB 35 uA 150 uV 20 V 2.7 V 3.2 mA 0.1 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-10 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296A 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 150 dB 45 uA 5 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296A 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 150 dB 45 uA 5 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.002 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers -5-V to 110-V bidir ectional 1.1-MHz 8- 2,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA296A 1 Channel - 5 V to 110 V 150 dB 35 uA 3 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.003 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers -5-V to 110-V bidir ectional 1.1-MHz 8- 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA296A 1 Channel - 5 V to 110 V 150 dB 35 uA 2 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.003 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 3,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296A 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 150 dB 45 uA 2 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.003 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296A 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 150 dB 45 uA 2 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.003 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers -5-V to 110-V bidir ectional 1.1-MHz 8- 2,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA296B 1 Channel - 5 V to 110 V 120 dB 35 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 120 dB 45 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 120 dB 45 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 120 dB 45 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers -5-V to 110-V bidir ectional 1.1-MHz 8- 3,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA296B 1 Channel - 5 V to 110 V 120 dB 35 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 120 dB 45 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers AEC-Q100 -5V to 110 V bidirectional 1. 2,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA296B 1 Channel 1.1 MHz - 5 V to 110 V 120 dB 45 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Current Sense Amplifiers -5-V to 110-V bidir ectional 1.1-MHz 8- 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

INA296B 1 Channel - 5 V to 110 V 120 dB 35 uA 25 uV 20 V 2.7 V 2.5 mA 0.02 % - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel