Terminals 250 HIGH TEMP HSG FLAG
1969823-1
TE Connectivity
1:
$0.72
3,515 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969823-1
TE Connectivity
Terminals 250 HIGH TEMP HSG FLAG
3,515 Có hàng
1
$0.72
10
$0.611
25
$0.546
100
$0.52
250
Xem
250
$0.464
1,000
$0.395
2,000
$0.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
Tab Housing
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm
In-Line
Black
Terminals 250 POS LOC REC 18-14 NISTL
2238104-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.21
75,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2238104-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 POS LOC REC 18-14 NISTL
75,104 Có hàng
1
$0.21
10
$0.182
25
$0.162
100
$0.155
6,000
$0.119
12,000
Xem
250
$0.138
1,000
$0.131
2,500
$0.123
12,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Quick Disconnects
Tab
Crimp
Female
Not Insulated
6.35 mm
14 AWG
Push-In
Nickel
Brass
Reel, Cut Tape
Terminals 250 POS LOC REC 12-10 NIST
2825084-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.24
16,313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2825084-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 POS LOC REC 12-10 NIST
16,313 Có hàng
1
$0.24
10
$0.206
25
$0.184
100
$0.176
6,000
$0.132
12,000
Xem
250
$0.157
1,000
$0.149
2,500
$0.14
12,000
$0.124
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Quick Disconnects
Tab
Crimp
Female
Not Insulated
6.35 mm
10 AWG
Push-In
Nickel
Brass
Reel, Cut Tape
Terminals 250 HIGH TEMP HSG FLAG COVER
+2 hình ảnh
1969826-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.56
1,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969826-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 HIGH TEMP HSG FLAG COVER
1,905 Có hàng
1
$0.56
10
$0.495
25
$0.453
100
$0.408
250
Xem
250
$0.373
1,000
$0.314
2,500
$0.294
5,000
$0.281
10,000
$0.267
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
Cover
Insulated
Black
Terminals 187 HIGH TEMP HSG LCP
1969877-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.27
4,359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969877-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 187 HIGH TEMP HSG LCP
4,359 Có hàng
1
$0.27
10
$0.228
25
$0.204
100
$0.194
250
Xem
250
$0.173
1,000
$0.165
2,500
$0.146
6,000
$0.145
12,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
Tab Housing
Crimp
Female
Insulated
4.75 mm
In-Line
Black
Terminals 187 HIGH TEMP X 032
2238177-1
TE Connectivity
1:
$0.13
6,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2238177-1
TE Connectivity
Terminals 187 HIGH TEMP X 032
6,779 Có hàng
1
$0.13
10
$0.108
25
$0.097
100
$0.092
250
Xem
250
$0.082
1,000
$0.078
2,500
$0.073
5,000
$0.072
12,000
$0.065
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Tab
Crimp
Female
Not Insulated
4.75 mm x 0.81 mm
16 AWG
Push-In
Nickel
Steel
Terminals 250 POS LOC REC 20-18 NIST
2238139-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.26
841 Có hàng
12,000 Dự kiến 02/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2238139-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 POS LOC REC 20-18 NIST
841 Có hàng
12,000 Dự kiến 02/03/2027
1
$0.26
10
$0.221
25
$0.196
100
$0.17
250
Xem
6,000
$0.114
250
$0.15
1,000
$0.125
2,500
$0.117
6,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Quick Disconnects
Tab
Crimp
Female
Not Insulated
6.35 mm
18 AWG
Push-In
Nickel
Brass
Reel, Cut Tape
Terminals 250 HIGH TEMP POS LOCK HSG LCP
1969820-1
TE Connectivity / AMP
30,000:
$0.216
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969820-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 HIGH TEMP POS LOCK HSG LCP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 30,000
Các chi tiết
Accessories
Housing
Female
Not Insulated
Black
Bulk
Terminals 187 HIGH TEMP X 020
2238178-1
TE Connectivity
1:
$0.13
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2238178-1
TE Connectivity
Terminals 187 HIGH TEMP X 020
Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
1
$0.13
10
$0.103
25
$0.097
100
$0.088
250
Xem
250
$0.075
1,000
$0.071
2,500
$0.065
5,000
$0.06
12,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Tab
Crimp
Female
Not Insulated
4.75 mm
16 AWG
Push-In
Nickel
Steel