Kết quả: 1,736
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 390pF C0G 1206 5% 2,846Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.215
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
390 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1000pF C0G 1812 10 % 1,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.29
$1.54
$1.45
$1.37
Cuộn
$0.754
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 24,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 470pF C0G 1206 5% 2,168Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.64
$0.462
$0.38
$0.353
Cuộn
$0.322
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.047uF X7R 1812 10 % 955Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.45
$1.36
$1.28
Cuộn
$0.953
$0.635
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 120pF C0G 1206 5% 1,835Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.90
$1.28
$1.02
$0.936
Cuộn
$0.313
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1210 5% 851Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.34
$0.938
$0.691
$0.578
Cuộn
$0.54
$0.497
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 820pF C0G 1808 5% 740Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.68
$1.75
$1.40
$1.27
Cuộn
$0.643
$0.536
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 150pF C0G 1812 10% 565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
Cuộn
$0.873
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 150pF C0G 1812 5% 1,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.06
$0.778
$0.703
Cuộn
$0.326
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000
150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 470pF X7R 1812 10% 1,680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.714
$0.529
$0.471
Cuộn
$0.237
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2225 10% 458Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.93
$2.71
$2.23
$2.08
Cuộn
$1.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1210 5% 1,148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.14
$0.844
$0.706
Cuộn
$0.606
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3300pF X7R 121 0 10% 2,676Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.573
$0.434
$0.391
Cuộn
$0.222
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 470pF C0G 1808 10% 421Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.73
$1.63
$1.54
Cuộn
$1.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2700pF X7R 181 2 10% 2,952Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.13
$0.771
$0.561
$0.465
Cuộn
$0.432
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1200pF X7R 1812 10% 381Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.08
$0.797
Cuộn
$0.666
$0.622
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1.2 nF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10% 1,799Có hàng
4,000Dự kiến 16/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.109
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 4700pF X7R 182 5 10% 1,024Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.75
$2.62
$2.16
$2.02
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V .01uF X7R 1825 10% 207Có hàng
500Dự kiến 04/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$4.09
$2.85
$2.36
$2.20
Cuộn
$1.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5600pF X7R 222 0 10% 450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.26
$2.97
$2.45
$2.29
Cuộn
$1.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
5.6 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 220pF C0G 1808 10% 850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.13
$1.44
$1.35
$1.27
Cuộn
$0.953
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF X7R 1808 10 % 3,252Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.936
$0.853
Xem
Cuộn
$0.286
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 1825 10% 330Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.82
$1.56
$1.37
Cuộn
$1.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV .018uF X7R 3640 10% Tol HV 1,154Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$17.14
$13.34
$11.82
$11.25
$10.47
Cuộn
$7.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 nF 3 kVDC X7R 10 % 3640 (Reversed) 9110 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 9.14 mm (0.36 in) 10.16 mm (0.4 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel