Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$102.20
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
363 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$104.32
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
232 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.29
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
158 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.14
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-16002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
160 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
4.064 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$224.65
149 Có hàng
138 Dự kiến 23/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-20002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
149 Có hàng
138 Dự kiến 23/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
5.08 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$52.83
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
284 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$62.72
182 Có hàng
211 Dự kiến 16/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
182 Có hàng
211 Dự kiến 16/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$143.49
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$371.25
53 Có hàng
58 Dự kiến 23/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-25002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
53 Có hàng
58 Dự kiến 23/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
6.35 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.79
58 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
58 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
8 Dự kiến 30/11/2026
50 Dự kiến 11/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$67.93
25 Dự kiến 05/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
25 Dự kiến 05/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.381 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400