OxiCap® NbO Capacitors

KYOCERA AVX OxiCap® NbO Capacitors are solid electrolyte capacitors uniquely developed with niobium oxide-based technology. With higher ignition energy and a lower burning rate than pure metal materials, OxiCap capacitors will not burn up to the category voltage. Typically, overloads such as voltage spikes or high current surges result in increased leakage current and reduced capacitance. If subjected to these overloads, OxiCap capacitors will continue to function at full capacitance. The KYOCERA AVX OxiCap family includes three series: NOJ, in both standard and low profile; low ESR NOS; and OxiCap super-low ESR multianode NOM.

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp ESR Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Dòng rò Dòng gợn sóng Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Chiều cao Chiều dài Kiểu chấm dứt Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Cuộn
$0.474
$0.471
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000
47 uF 6.3 VDC 1.6 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 5.6 uA 252 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 1.8V 68uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Cuộn
$0.463
$0.453
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
68 uF 1.8 VDC 1.5 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 2.5 uA 261 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 68uF 20% 20% To l. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Cuộn
$0.497
$0.491
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
68 uF 2.5 VDC 1.5 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 3.4 uA 261 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 68uF 20% 20% Tol. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Cuộn
$0.532
$0.502
$0.473
$0.471
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
68 uF 4 VDC 1.5 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 5.4 uA 261 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% 20% To l. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.659
$0.48
$0.398
Cuộn
$0.339
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 uF 6.3 VDC 1.5 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8.2 uA 261 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.08
$0.85
$0.78
Cuộn
$0.73
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 4 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.785
$0.744
$0.73
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
100 uF 4 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8 uA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.798
$0.756
$0.742
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
100 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 12 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$1.04
$0.763
Cuộn
$0.637
$0.595
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
150 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 18 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 2312 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$2.26
$1.59
$1.36
$1.19
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
150 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 18 uA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.567
$0.565
$0.564
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
150 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 18 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.467
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
22 uF 10 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 4.4 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 220uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.599
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 2.5 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 11 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 220uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.628
Tối thiểu: 7,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 4 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 17.6 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 2312 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.958
$0.91
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
220 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 26.4 uA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.70
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
33 uF 6.3 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 4 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.752
$0.712
$0.684
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
33 uF 10 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 6.6 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.507
$0.477
$0.443
$0.429
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
47 uF 6.3 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 5.7 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20% 2312 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$2.32
$1.63
$1.40
$1.22
Cuộn
$1.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 uF 10 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 9.4 uA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.888
$0.646
Cuộn
$0.504
$0.479
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
68 uF 6.3 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8.2 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% 2312 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.776
$0.734
$0.705
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
68 uF 6.3 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8.2 uA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 68uF 20% 20% Tol . Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.971
$0.716
Cuộn
$0.599
$0.565
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
68 uF 10 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 13.6 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 68uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Cuộn
$0.543
$0.542
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
68 uF 10 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 13.6 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 400mOhms 20% Không Lưu kho
Cuộn
$0.63
$0.581
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
100 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 105 C 12 uA 671 mA 2917 7343 3.1 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOJ Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.59
$1.33
$1.20
Cuộn
$1.03
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
150 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 105 C 18 uA 671 mA 2917 7343 3.1 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel