D-Sub Standard Connectors CONNECTOR
340100201BDEMA9SNMB
C&K Aerospace
1:
$113.50
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
611-00201BDEMA9SNMB
C&K Aerospace
D-Sub Standard Connectors CONNECTOR
51 Có hàng
1
$113.50
10
$96.49
25
$92.69
50
$89.60
100
$84.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Optic Connectors Jam Nut Receptacle, no backshell, Olive drab cad, Standing shell coding
MPOFTV70GN
Amphenol FSI
1:
$237.12
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MPOFTV70GN
Amphenol FSI
Fiber Optic Connectors Jam Nut Receptacle, no backshell, Olive drab cad, Standing shell coding
22 Có hàng
1
$237.12
10
$197.81
25
$193.83
50
$183.21
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
09-48-3035
Molex
1:
$0.37
4,099 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3035
Molex
Headers & Wire Housings 3 POS RECEPT .156 R/A PCB GOLD
4,099 Có hàng
1
$0.37
10
$0.358
189
$0.356
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.50mm P Recp Surf Mnt Vert Au 4Ckt Blk
360°
+5 hình ảnh
213225-0411
Molex
1:
$1.31
16,033 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213225-0411
Molex
Headers & Wire Housings 1.50mm P Recp Surf Mnt Vert Au 4Ckt Blk
16,033 Có hàng
1
$1.31
10
$1.12
25
$0.992
100
$0.944
900
$0.835
1,800
Xem
250
$0.885
500
$0.878
1,800
$0.783
4,500
$0.698
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
900
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.50mm P Recp Surf Mnt RA Au 2 Ckt Blk
213226-0211
Molex
1:
$1.06
5,892 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213226-0211
Molex
Headers & Wire Housings 1.50mm P Recp Surf Mnt RA Au 2 Ckt Blk
5,892 Có hàng
1
$1.06
10
$0.897
25
$0.80
100
$0.761
1,000
$0.60
2,000
Xem
250
$0.713
500
$0.702
2,000
$0.58
5,000
$0.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Automotive Connectors STAC64 ASSY R/A RCPT 8 CKT BRN POL C
34729-0082
Molex
1:
$0.89
5,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-34729-0082
Molex
Automotive Connectors STAC64 ASSY R/A RCPT 8 CKT BRN POL C
5,736 Có hàng
1
$0.89
10
$0.419
2,500
$0.409
5,000
$0.405
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.25 SGL REC ASSY 13C
502382-1370
Molex
1:
$1.05
5,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-502382-1370
Molex
Headers & Wire Housings 1.25 SGL REC ASSY 13C
5,939 Có hàng
1
$1.05
10
$0.642
1,400
$0.602
2,800
$0.592
4,200
$0.556
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,400
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.25CLIKMATE PCB REC SR VRT GLDPLTG 14CKT
502382-1471
Molex
1:
$1.80
3,135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-502382-1471
Molex
Headers & Wire Housings 1.25CLIKMATE PCB REC SR VRT GLDPLTG 14CKT
3,135 Có hàng
1
$1.80
10
$1.54
25
$1.37
100
$1.31
1,400
$1.09
2,800
Xem
250
$1.24
500
$1.22
2,800
$1.08
4,200
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,400
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.25 SGL REC ASSY 7CT
502386-0770
Molex
1:
$0.82
5,086 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-502386-0770
Molex
Headers & Wire Housings 1.25 SGL REC ASSY 7CT
5,086 Có hàng
1
$0.82
10
$0.698
25
$0.697
100
$0.593
1,200
$0.514
2,400
Xem
250
$0.592
500
$0.539
2,400
$0.499
4,800
$0.481
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,200
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.50MM 13P REC RA SMT SN NAT
502584-1360
Molex
1:
$1.65
7,203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-502584-1360
Molex
Headers & Wire Housings 1.50MM 13P REC RA SMT SN NAT
7,203 Có hàng
1
$1.65
10
$1.44
25
$1.38
100
$1.29
250
Xem
900
$0.884
250
$1.17
500
$1.04
900
$0.884
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
900
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.50mmP PCB Rcpt Sgl Row TH Vert Tin 2CK
503159-0210
Molex
1:
$0.45
16,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-503159-0210
Molex
Headers & Wire Housings 1.50mmP PCB Rcpt Sgl Row TH Vert Tin 2CK
16,284 Có hàng
1
$0.45
10
$0.378
25
$0.377
100
$0.321
250
Xem
250
$0.216
1,200
$0.212
2,800
$0.21
5,200
$0.205
10,000
$0.198
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors RECEPTACLE 25P
360°
+4 hình ảnh
1-745495-8
TE Connectivity
1:
$11.25
1,791 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-745495-8
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors RECEPTACLE 25P
1,791 Có hàng
1
$11.25
10
$10.12
30
$8.32
60
$8.05
120
Xem
120
$6.62
270
$6.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175216-5
TE Connectivity
1:
$0.23
6,853 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752165
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
6,853 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.23
10
$0.221
1,000
$0.22
5,000
$0.214
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals RECPT 2.79 x 0.51 mm
140717-2
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.076
40,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-140717-2
TE Connectivity / AMP
Terminals RECPT 2.79 x 0.51 mm
40,000 Có hàng
10,000
$0.076
30,000
$0.072
50,000
$0.068
100,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 14P SIP RECEPT PCB
1-534237-2
TE Connectivity
1:
$3.96
875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-15342372
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14P SIP RECEPT PCB
875 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals RECPT 2.79 x 0.79 mm
160173-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.18
17,920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-160173-2
TE Connectivity / AMP
Terminals RECPT 2.79 x 0.79 mm
17,920 Có hàng
1
$0.18
10
$0.152
25
$0.136
100
$0.129
250
Xem
10,000
$0.069
250
$0.116
1,000
$0.11
2,500
$0.103
5,000
$0.069
10,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 24 POS RECEPT IDC DUAL ROW
360°
+4 hình ảnh
2-111196-8
TE Connectivity
1:
$12.50
214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-111196-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 POS RECEPT IDC DUAL ROW
214 Có hàng
1
$12.50
10
$10.78
25
$10.13
60
$9.25
120
Xem
120
$8.89
300
$8.79
540
$8.65
1,020
$8.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors 050-2 REC V 100P
2-5175887-9
TE Connectivity
1:
$36.18
197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-5175887-9
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors 050-2 REC V 100P
197 Có hàng
1
$36.18
10
$30.74
25
$28.81
50
$27.53
100
Xem
100
$26.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals .187 FASTON RECEPT
342368-2
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.072
50,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-342368-2
TE Connectivity / AMP
Terminals .187 FASTON RECEPT
50,000 Có hàng
Bao bì thay thế
10,000
$0.072
30,000
$0.068
50,000
$0.064
100,000
$0.061
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors 9POS.HD-20 REC.ASSY
4-338313-2
TE Connectivity
1:
$10.38
1,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-338313-2
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors 9POS.HD-20 REC.ASSY
1,060 Có hàng
1
$10.38
10
$8.83
25
$8.27
55
$7.82
110
Xem
110
$7.44
275
$6.98
550
$6.84
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals .187 FLAG FAST RCPT
42486-1
TE Connectivity / AMP
24,000:
$0.09
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-424861
TE Connectivity / AMP
Terminals .187 FLAG FAST RCPT
24,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 24,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Terminals .187 FAST REC 20-16 Reel of 20000
42617-2
TE Connectivity / AMP
20,000:
$0.061
280,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-42617-2
TE Connectivity / AMP
Terminals .187 FAST REC 20-16 Reel of 20000
280,000 Có hàng
Bao bì thay thế
20,000
$0.061
40,000
$0.058
60,000
$0.054
100,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
Terminals .250 REC 18-14 TPBR
42741-2
TE Connectivity / AMP
2,500:
$0.151
20,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-42741-2
TE Connectivity / AMP
Terminals .250 REC 18-14 TPBR
20,000 Có hàng
2,500
$0.151
5,000
$0.144
10,000
$0.133
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Terminals FASTON RCPT 20-16
42800-1
TE Connectivity / AMP
6,000:
$0.09
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-428001
TE Connectivity / AMP
Terminals FASTON RCPT 20-16
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
6,000
$0.09
12,000
$0.082
24,000
$0.076
48,000
$0.073
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Terminals FLAG FASTON RECPT Reel of 6000
42800-2
TE Connectivity / AMP
6,000:
$0.119
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-428002
TE Connectivity / AMP
Terminals FLAG FASTON RECPT Reel of 6000
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
6,000
$0.119
12,000
$0.113
24,000
$0.108
48,000
$0.101
96,000
$0.096
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết