Headers & Wire Housings 4X5 MTE RCPT SR LATCH .100CL
1-103958-5
TE Connectivity / Raychem
1:
$6.09
821 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-103958-5
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings 4X5 MTE RCPT SR LATCH .100CL
821 Có hàng
1
$6.09
10
$5.55
25
$5.25
44
$5.13
88
Xem
88
$4.88
264
$3.22
528
$3.02
1,012
$2.93
2,508
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors RECP FRNT MTL SHL 37 female screwlocks
360°
+3 hình ảnh
1-5747301-6
TE Connectivity
1:
$33.02
314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-5747301-6
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors RECP FRNT MTL SHL 37 female screwlocks
314 Có hàng
1
$33.02
7
$28.03
28
$27.07
56
$26.47
1,001
Xem
1,001
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 250 SER FASTON REC
170213-2
TE Connectivity / AMP
5,000:
$0.122
15,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-170213-2
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 SER FASTON REC
15,000 Có hàng
5,000
$0.122
10,000
$0.114
25,000
$0.108
50,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Terminals 20-16AWG .187 STRG HT LIF RECP of 18000
1742841-1
TE Connectivity / AMP
18,000:
$0.094
18,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1742841-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 20-16AWG .187 STRG HT LIF RECP of 18000
18,000 Có hàng
Bao bì thay thế
18,000
$0.094
36,000
$0.089
72,000
$0.084
108,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 18,000
Rulo cuốn :
18,000
Các chi tiết
Terminals 250 W/O LATCH REC
179461-5
TE Connectivity / AMP
1:
$0.29
20,303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179461-5
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 W/O LATCH REC
20,303 Có hàng
1
$0.29
10
$0.246
25
$0.217
100
$0.188
250
Xem
250
$0.161
1,000
$0.132
10,000
$0.125
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2X09P RCPT HV-100 TE
215309-9
TE Connectivity
1:
$4.15
1,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-215309-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2X09P RCPT HV-100 TE
1,679 Có hàng
1
$4.15
10
$4.09
25
$3.39
80
$2.89
560
Xem
560
$2.65
1,040
$2.54
2,560
$2.51
5,040
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUSING HE13 HE14 COSI 2X7 P
281839-7
TE Connectivity
1:
$0.94
8,713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-281839-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUSING HE13 HE14 COSI 2X7 P
8,713 Có hàng
1
$0.94
10
$0.791
25
$0.759
100
$0.711
250
Xem
250
$0.646
500
$0.581
1,000
$0.529
2,500
$0.496
5,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals RECP-250 SERIES
41450-1
TE Connectivity / AMP
5,000:
$0.167
30,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-41450-1
TE Connectivity / AMP
Terminals RECP-250 SERIES
30,000 Có hàng
5,000
$0.167
10,000
$0.161
25,000
$0.153
50,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Terminals 250 FAST REC 22-18
42510-2
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.092
30,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-42510-2
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 FAST REC 22-18
30,000 Có hàng
10,000
$0.092
30,000
$0.088
50,000
$0.082
100,000
$0.078
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Terminals RECPT 6.35 x 0.81 mm
5-160446-6
TE Connectivity / AMP
5,000:
$0.456
15,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-160446-6
TE Connectivity / AMP
Terminals RECPT 6.35 x 0.81 mm
15,000 Có hàng
5,000
$0.456
10,000
$0.434
25,000
$0.422
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC 2X09P VRT T/H
5-534206-9
TE Connectivity
1:
$5.21
1,483 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-534206-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X09P VRT T/H
1,483 Có hàng
1
$5.21
10
$5.17
25
$3.48
50
$3.44
100
Xem
100
$3.26
250
$3.10
500
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 14 MODII VRT DR CE 100/120
5-534236-7
TE Connectivity
1:
$4.22
1,365 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-534236-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODII VRT DR CE 100/120
1,365 Có hàng
1
$4.22
10
$2.70
25
$2.51
96
$2.45
256
Xem
256
$2.39
512
$2.38
1,024
$2.28
5,024
$2.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 10POS VERT .100 AU
5-535541-8
TE Connectivity
1:
$2.84
1,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 10POS VERT .100 AU
1,153 Có hàng
1
$2.84
10
$2.79
22
$2.11
110
$2.05
506
Xem
506
$2.04
5,016
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 250 ULTRA-POD FLG
520971-1
TE Connectivity / AMP
1,800:
$0.324
5,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-520971-1
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 ULTRA-POD FLG
5,400 Có hàng
1,800
$0.324
3,600
$0.282
9,000
$0.281
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Rulo cuốn :
1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 09 MODII VRT SR CE 100/115
534237-7
TE Connectivity
1:
$2.80
643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-534237-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODII VRT SR CE 100/115
643 Có hàng
1
$2.80
10
$2.73
25
$2.24
2,500
$2.05
5,000
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors R/A RCPT ASSY 68 50SR
5787190-7
TE Connectivity
1:
$17.37
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5787190-7
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors R/A RCPT ASSY 68 50SR
191 Có hàng
1
$17.37
8
$14.29
24
$13.60
56
$13.08
104
Xem
104
$12.52
256
$11.73
448
$11.09
896
$11.07
2,688
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 250 FASTIN-ON REC.
360°
+6 hình ảnh
6-160449-3
TE Connectivity / AMP
1:
$1.42
5,433 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-160449-3
TE Connectivity / AMP
Terminals 250 FASTIN-ON REC.
5,433 Có hàng
1
$1.42
10
$1.21
25
$1.08
100
$1.03
250
Xem
250
$0.963
500
$0.901
1,000
$0.861
2,500
$0.692
5,000
$0.672
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals FLAG RECEPTACLE
60419-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.47
8,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-604192
TE Connectivity / AMP
Terminals FLAG RECEPTACLE
8,286 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.399
25
$0.356
100
$0.339
250
Xem
250
$0.303
1,000
$0.285
3,000
$0.266
5,000
$0.255
10,000
$0.245
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals .110 FAST RCPT Reel of 15000
60991-1
TE Connectivity / AMP
15,000:
$0.092
135,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-60991-1
TE Connectivity / AMP
Terminals .110 FAST RCPT Reel of 15000
135,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.092
30,000
$0.087
60,000
$0.082
120,000
$0.078
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Terminals 18-12 AWG .250 RCPT
62056-4
TE Connectivity / AMP
4,000:
$0.168
16,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-62056-4
TE Connectivity / AMP
Terminals 18-12 AWG .250 RCPT
16,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.168
8,000
$0.142
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Terminals EYELET/SHRINK TUBE ASSY 45 WHT
63705-1
TE Connectivity / AMP
15,000:
$0.087
30,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-63705-1
TE Connectivity / AMP
Terminals EYELET/SHRINK TUBE ASSY 45 WHT
30,000 Có hàng
15,000
$0.087
30,000
$0.083
60,000
$0.077
120,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Automotive Connectors SUPER SEAL 26POS CAP ASSY H AU
360°
+4 hình ảnh
6473423-1
TE Connectivity
1:
$25.41
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6473423-1
TE Connectivity
Automotive Connectors SUPER SEAL 26POS CAP ASSY H AU
179 Có hàng
1
$25.41
10
$20.57
25
$20.27
48
$20.04
112
Xem
112
$18.59
256
$18.21
512
$18.20
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 2P DT RECP ASM 90 DEG. HEADER
DT13-2P
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.05
784 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-DT13-2P
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors 2P DT RECP ASM 90 DEG. HEADER
784 Có hàng
1
$8.05
10
$6.99
50
$6.23
100
$5.65
500
Xem
500
$5.39
1,000
$5.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors RECP ASM
360°
+4 hình ảnh
HD34-24-47PE-059
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$57.48
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HD34-24-47PE-059
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors RECP ASM
77 Có hàng
1
$57.48
10
$45.38
25
$43.31
50
$41.37
100
$37.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC, 14P, BLK, N, RNG, 4/12/16
HDP24-24-14SN-L017
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$27.55
143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-HDP242414SNL017
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors REC, 14P, BLK, N, RNG, 4/12/16
143 Có hàng
1
$27.55
30
$21.61
60
$14.18
120
$13.89
270
$13.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết