Headers & Wire Housings 4P STRT BRD MNT SKT 1 ROW 10MICRO" AU
929850-01-04-RA
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.82
1,396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-929850-01-04-RA
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 4P STRT BRD MNT SKT 1 ROW 10MICRO" AU
1,396 Có hàng
1
$1.82
10
$1.64
25
$1.61
100
$1.41
250
Xem
250
$1.38
500
$1.26
1,000
$1.09
2,592
$1.06
5,184
$0.922
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
801-43-008-10-001000
Mill-Max
1:
$2.68
670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8014300810001000
Mill-Max
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
670 Có hàng
1
$2.68
1,000
$2.14
2,500
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
801-43-008-10-012000
Mill-Max
1:
$4.68
719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8014300810012000
Mill-Max
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
719 Có hàng
1
$4.68
10
$4.26
25
$4.03
100
$2.20
2,500
Xem
2,500
$1.73
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
801-47-006-10-002000
Mill-Max
1:
$1.49
1,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8014700610002000
Mill-Max
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
1,790 Có hàng
1
$1.49
10
$1.36
25
$1.17
102
$1.07
272
Xem
272
$1.06
510
$0.96
1,020
$0.907
2,516
$0.874
5,032
$0.804
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings .100 GRID 4.5 AMPS
803-43-006-10-001000
Mill-Max
1:
$6.86
645 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8034300610
Mill-Max
Headers & Wire Housings .100 GRID 4.5 AMPS
645 Có hàng
1
$6.86
10
$6.21
25
$5.87
50
$5.72
67
Xem
67
$3.55
268
$3.35
536
$2.47
1,005
$1.96
2,546
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
360°
831-43-005-30-001000
Mill-Max
1:
$11.96
526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8314300530001000
Mill-Max
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
526 Có hàng
1
$11.96
10
$10.61
25
$10.23
51
$9.79
102
Xem
102
$9.24
255
$8.43
510
$7.88
1,020
$7.23
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals CRIMPED TAB CONT P.C.B. INTERFACE
293322-1
TE Connectivity
3,000:
$0.065
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-293322-1
TE Connectivity
Terminals CRIMPED TAB CONT P.C.B. INTERFACE
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.065
6,000
$0.061
12,000
$0.06
45,000
$0.05
99,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I RECP PLTD 30 SEL
85488-7
TE Connectivity / AMP
1:
$1.32
4,767 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85488-7
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD I RECP PLTD 30 SEL
4,767 Có hàng
1
$1.32
10
$1.12
25
$0.99
100
$0.943
250
Xem
5,000
$0.703
250
$0.884
500
$0.842
1,000
$0.80
2,500
$0.703
5,000
$0.703
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 14P SOCKET SINGL ROW TIN PLATING
00208284014000030
KYOCERA AVX
1:
$11.15
279 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
581-208284014000030
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
KYOCERA AVX
Headers & Wire Housings 14P SOCKET SINGL ROW TIN PLATING
279 Có hàng
1
$11.15
10
$10.04
25
$9.46
50
$9.21
100
Xem
100
$8.97
250
$8.00
500
$7.52
840
$6.64
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2MM RECEPT HOUSING 2POS CRIMP WHITE
DF3-2S-2C(10)
Hirose Connector
1:
$0.10
32,886 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
798-DF3-2S-2C10
Hết hạn sử dụng
Hirose Connector
Headers & Wire Housings 2MM RECEPT HOUSING 2POS CRIMP WHITE
32,886 Có hàng
1
$0.10
10
$0.086
25
$0.077
100
$0.063
300
Xem
300
$0.057
2,500
$0.053
5,000
$0.051
10,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
360°
01309-87-4710
Preci-dip
1:
$0.49
22,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-01309874710
Preci-dip
Headers & Wire Housings
22,818 Có hàng
1
$0.49
10
$0.419
25
$0.369
100
$0.326
250
Xem
250
$0.293
1,000
$0.238
3,000
$0.223
5,000
$0.167
10,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
833-87-004-10-001101
Preci-dip
1:
$0.86
5,764 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8338700410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
5,764 Có hàng
1
$0.86
10
$0.744
25
$0.68
100
$0.614
250
Xem
250
$0.528
1,000
$0.37
3,000
$0.363
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
801-87-008-20-001101
Preci-dip
1:
$1.73
2,347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8018700820001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
2,347 Có hàng
1
$1.73
10
$1.47
100
$1.25
500
$1.04
1,000
Xem
1,000
$1.02
5,200
$0.944
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
851-87-006-10-001101
Preci-dip
1:
$1.71
2,587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518700610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
2,587 Có hàng
1
$1.71
10
$1.46
100
$1.24
500
$0.953
1,000
$0.934
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RCPT LP
86015-5
TE Connectivity
1:
$1.43
1,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RCPT LP
1,124 Có hàng
1
$1.43
10
$1.25
25
$1.19
100
$1.11
250
Xem
250
$1.01
500
$0.732
1,000
$0.67
2,000
$0.654
5,000
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3 CON STR BRDMNT SKT
929974-01-03-RK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.77
2,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-929974-01-03-RK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 3 CON STR BRDMNT SKT
2,046 Có hàng
1
$1.77
10
$1.50
100
$1.28
250
$1.19
500
Xem
500
$1.05
1,000
$0.936
2,592
$0.921
5,184
$0.918
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CGrid VT SMT Rcpt Tin 10Ckt
15-45-3210
Molex
1:
$6.54
312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-15-45-3210
Molex
Headers & Wire Housings CGrid VT SMT Rcpt Tin 10Ckt
312 Có hàng
1
$6.54
10
$5.92
25
$5.59
50
$5.46
100
Xem
100
$5.19
288
$4.64
576
$3.49
2,592
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2mm MGrid Vrt Rcpt SMT Peg 36Ck
78788-3614
Molex
1:
$3.21
755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-78788-3614
Molex
Headers & Wire Housings 2mm MGrid Vrt Rcpt SMT Peg 36Ck
755 Có hàng
1
$3.21
10
$2.67
28
$2.41
112
$2.30
252
Xem
252
$2.17
504
$1.71
2,506
$1.68
5,012
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings C-Grid PCB Conn SR V onn SR Vt Au-E 12Ckt
90147-1212
Molex
1:
$5.67
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-90147-1212
Molex
Headers & Wire Housings C-Grid PCB Conn SR V onn SR Vt Au-E 12Ckt
345 Có hàng
1
$5.67
10
$5.16
18
$3.26
108
$3.15
252
Xem
252
$3.10
2,502
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Low Profile Dual-Wipe Socket
CLP-136-02-L-D-BE-PA
Samtec
1:
$12.17
17 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
200-CLP13602LDBEPA
Sản phẩm Mới
Samtec
Headers & Wire Housings Low Profile Dual-Wipe Socket
17 Có hàng
1
$12.17
25
$11.86
51
$10.07
102
$7.73
510
Xem
510
$6.90
1,020
$5.22
2,550
$3.58
5,049
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings Cost Effective Rugged PCB Sockets
SQT-150-03-G-S
Samtec
1:
$14.28
13 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
200-SQT-150-03-G-S
Sản phẩm Mới
Samtec
Headers & Wire Housings Cost Effective Rugged PCB Sockets
13 Có hàng
1
$14.28
10
$13.57
500
$13.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings
801-87-016-10-012101
Preci-dip
1:
$2.27
2,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8018701610012101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
2,700 Có hàng
1
$2.27
10
$1.93
100
$1.65
500
$1.62
900
Xem
900
$1.33
2,700
$1.28
5,400
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 8P STRT BRD MNT SKT 2 ROW 10MICRO" AU
929852-01-04-RA
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.16
1,402 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-929852-01-04-RA
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 8P STRT BRD MNT SKT 2 ROW 10MICRO" AU
1,402 Có hàng
1
$2.16
10
$1.84
100
$1.56
250
$1.38
500
Xem
500
$1.23
900
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10P DUAL ENT DR SKT SMT LO PROFILE
966210-2000-AR-PR
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.10
2,099 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-9662102000ARPR
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 10P DUAL ENT DR SKT SMT LO PROFILE
2,099 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.10
10
$1.91
250
$1.90
500
$1.82
800
$1.69
2,400
Xem
2,400
$1.67
4,800
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
410-83-210-41-001101
Preci-dip
1:
$2.60
1,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-4108321041001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
1,236 Có hàng
1
$2.60
10
$2.27
25
$2.17
100
$2.03
250
Xem
250
$1.83
500
$1.33
1,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết