Cụm dây cáp RF

Kết quả: 151,609
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies FLCA SMPM-QBSMA SP-SP 12.00 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohmss 26.5 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
Smiths Interconnect / IDI RF Cable Assemblies SNGLE END W/ CABLE .20 CTR 12 SMA MLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 20 mm (0.787 in) 50 Ohms RG-316 Black
Radiall R284C0351010
Radiall RF Cable Assemblies 2 PD BNC RG58 1000MM 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 1 GHz RG-58 Black Bulk
Radiall R284C0351047
Radiall RF Cable Assemblies N-SMA/RG223 LG 500MM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 11 GHz RG-223 Black Bulk
Radiall R284C0351053
Radiall RF Cable Assemblies 2 SMA M STR RG316 500MM 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 3 GHz RG-316 Brown Bulk
Semflex / Cinch Connectivity Solutions 20499-111
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies XTNC-C-P-STR-HP190-PF-SC-16-XXXXXXX CATALOG TYPE T1 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight No Connector 50 Ohms 28 GHz HP 190S Black
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 12" RoHS 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/NFB 16" RoHS 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com RF Cable Assemblies RG58C Coaxial Cable, SMA 90 Male / 90 Male, 5.0 ft 1Có hàng
3Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MR-12, SMPM (female), SMPM (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND SR-8, SMA (male), SMP (female), ruggedized, 50 Ohm, 20 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-10HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-6, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-6, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-12, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-8, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-8HT, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, lead-free solder, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 26.5 GHz
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP St Plg to SMP St Plg 0.047 CfCbl 7in 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies 1.0/2.3 Strt Plg to BNC Strt Plg 0.20m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.0/2.3 Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 200 mm (7.874 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Copper Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies 1.0/2.3 Strt Plg to BNC Strt Plg 0.75m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.0/2.3 Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 750 mm (29.528 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Copper Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Straight Bulkhead Jack to Unterminated 0.085 Hand Formable 50 Ohm 6 inches (152 mm) 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight No Connector 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 4 GHz 0.085 Conformable Silver Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SP to SMA SP on LMR-195 Cbl .25M 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 250 mm (9.843 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH to SMA SP on LMR-195 Cbl .5M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA RA to SMA RA on LMR-195 Cbl 6in 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk