Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10C-PP-3 plug SL-I26
09451823501
HARTING
1:
$13.15
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451823501
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10C-PP-3 plug SL-I26
100 Có hàng
1
$13.15
10
$11.17
25
$10.47
50
$9.97
100
Xem
100
$9.49
250
$8.90
500
$8.47
1,000
$8.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cable Connector
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
28 AWG to 26 AWG
C Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, ix to RJ45, PVC, 15.0m
33480653830150
HARTING
1:
$85.70
4 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480653830150
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, ix to RJ45, PVC, 15.0m
4 Có hàng
1
$85.70
10
$73.01
25
$72.35
50
$71.01
100
Xem
100
$66.87
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
09451823503
HARTING
1:
$14.85
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451823503
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
100 Có hàng
1
$14.85
10
$12.67
25
$11.88
50
$11.31
250
Xem
250
$10.09
500
$9.61
1,000
$9.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cable Connector
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
22 AWG to 24 AWG
C Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix RA Plug, Downward Cabling, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire Cable, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9ACJ2A0AE
Amphenol Commercial Products
1:
$33.21
240 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACJ2A0AE
Sản phẩm Mới
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix RA Plug, Downward Cabling, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire Cable, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
240 Có hàng
1
$33.21
10
$28.23
25
$25.60
40
$25.59
120
Xem
120
$24.99
280
$24.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
N6PAT15BLS
StarTech
1:
$12.11
18 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT15BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
18 Có hàng
1
$12.11
25
$11.32
50
$11.08
100
$10.77
250
Xem
250
$10.17
500
$9.70
1,000
$9.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.572 m (15 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 UTP Patch Cable RJ45 M M Gigabit Snagless Molded
N6PAT7BLS
StarTech
1:
$8.33
27 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT7BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 UTP Patch Cable RJ45 M M Gigabit Snagless Molded
27 Có hàng
1
$8.33
25
$7.59
100
$7.58
250
$7.17
500
Xem
500
$6.75
1,000
$6.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.134 m (7 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 30ft Blue
N6PAT30BLS
StarTech
1:
$18.88
23 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT30BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 30ft Blue
23 Có hàng
1
$18.88
10
$18.45
25
$18.06
50
$17.68
100
Xem
100
$17.16
250
$16.39
500
$15.59
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9.144 m (30 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
N6PAT2BLS
StarTech
1:
$6.78
45 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT2BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
45 Có hàng
1
$6.78
50
$6.37
100
$6.21
250
$5.87
500
Xem
500
$5.57
1,000
$5.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAN BUS C-PVC UL/CSA 2X2XAWG20/7 (0,5 mm) VIOLET,
2003676-100F
L-Com
1:
$158.62
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-2003676-100F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CAN BUS C-PVC UL/CSA 2X2XAWG20/7 (0,5 mm) VIOLET,
3 Có hàng
1
$158.62
10
$145.58
25
$139.97
50
$135.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
TRD626ASP-BLU-50F
L-Com
1:
$154.50
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626ASP-BLU-50F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
3 Có hàng
1
$154.50
10
$145.60
25
$142.57
50
$140.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$28.51
15 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
15 Có hàng
1
$28.51
10
$27.72
25
$24.69
50
$24.09
100
Xem
100
$23.52
250
$22.55
500
$22.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Black
N6PAT15BKS
StarTech
1:
$12.11
21 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT15BKS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Black
21 Có hàng
1
$12.11
25
$11.32
50
$11.08
100
$10.77
250
Xem
250
$10.17
500
$9.70
1,000
$9.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.572 m (15 ft)
Black
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables ASi-BUS PVC UL/CSA 2X1,5 GELB, cULus CMG
2003680-100F
L-Com
1:
$260.83
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-2003680-100F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables ASi-BUS PVC UL/CSA 2X1,5 GELB, cULus CMG
1 Có hàng
1
$260.83
10
$229.01
25
$220.80
50
$211.94
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 100F
TRD726HFO-TB-100F
L-Com
1:
$118.90
5 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD726HFO-TB-100F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 100F
5 Có hàng
1
$118.90
10
$111.35
25
$109.13
50
$107.27
100
Xem
100
$101.24
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - Gray
N6PAT30GRS
StarTech
1:
$18.51
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT30GRS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - Gray
20 Có hàng
1
$18.51
25
$17.90
50
$17.51
100
$17.00
250
Xem
250
$16.22
500
$15.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9.144 m (30 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - White
N6PAT30WHS
StarTech
1:
$18.88
24 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT30WHS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - White
24 Có hàng
1
$18.88
10
$18.45
25
$18.06
50
$17.68
100
Xem
100
$17.16
250
$16.39
500
$15.59
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9.144 m (30 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
BM-MFAR080N
Stewart Connector
1:
$54.03
47 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-MFAR080N
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
47 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$54.03
10
$46.06
25
$44.07
50
$43.35
100
Xem
100
$43.14
250
$40.97
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
203.2 mm (8 in)
Blue
28 AWG
X Coded
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
62 Có hàng
1
$48.70
10
$39.96
20
$35.54
60
$35.19
260
$32.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$41.85
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
49 Có hàng
1
$41.85
10
$34.66
20
$33.01
60
$32.32
100
Xem
100
$31.17
260
$29.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.17
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
44 Có hàng
1
$49.17
10
$40.89
20
$36.31
100
$35.53
260
$33.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$32.64
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$32.64
10
$27.44
20
$25.22
60
$24.70
100
Xem
100
$24.60
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
TRD726HFO-TB-25F
L-Com
1:
$46.32
30 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD726HFO-TB-25F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.86
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
48 Có hàng
1
$39.86
10
$33.19
20
$31.69
60
$31.01
100
Xem
100
$29.92
260
$27.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
09456002013
HARTING
1:
$293.78
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002013
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
64 Có hàng
1
$293.78
10
$272.64
25
$243.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
TAX3822A202-004
TE Connectivity
1:
$87.58
271 Có hàng
225 Dự kiến 01/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3822A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
271 Có hàng
225 Dự kiến 01/02/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V