Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$5.57
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
200 Có hàng
1
$5.57
3
$5.41
5
$5.09
10
$4.96
100
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$6.44
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
193 Có hàng
1
$6.44
3
$6.25
5
$5.88
10
$5.73
100
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$668.84
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
37 Có hàng
1
$668.84
3
$649.14
5
$609.47
10
$593.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$8.73
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
166 Có hàng
1
$8.73
3
$8.48
5
$7.97
10
$7.77
100
$7.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$2,046.50
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
8124/08-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$170.65
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8124/08
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
122 Có hàng
1
$170.65
3
$165.21
5
$154.62
10
$151.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
8 Conductor
22 AWG
2.54 mm (0.1 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 30
- 20 C
+ 105 C
8124
Flat Cables 10C 28AWG FEP RED PRICED PER FT
1000570142
Molex / Temp-Flex
1:
$3.97
303 Có hàng
2,190 Dự kiến 02/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-10-050-1
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 10C 28AWG FEP RED PRICED PER FT
303 Có hàng
2,190 Dự kiến 02/02/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
7 x 36
100057
Spool
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
KYOCERA AVX 902220736005000
902220736005000
KYOCERA AVX
1:
$4.07
1,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736005000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
1,361 Có hàng
1
$4.07
5
$3.63
10
$3.46
25
$3.24
305
$2.94
610
Xem
50
$3.09
100
$2.94
610
$2.93
915
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
305
Các chi tiết
Ribbon Cables
5 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$20.76
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
1
$20.76
3
$20.16
5
$18.97
10
$18.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$3.32
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
1
$3.32
3
$3.23
5
$3.04
10
$2.96
100
$2.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
09180207004
HARTING
1:
$4.13
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
278 Có hàng
1
$4.13
3
$4.01
5
$3.77
10
$3.68
100
$3.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
09180347005
HARTING
1:
$5.86
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
280 Có hàng
1
$5.86
3
$5.70
5
$5.36
10
$5.22
100
$5.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
09180377008
HARTING
1:
$5.89
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377008
HARTING
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
200 Có hàng
1
$5.89
3
$5.72
5
$5.38
10
$5.24
100
$5.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
1 ft
Reel, Cut Tape
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$222.05
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
3 Có hàng
1
$222.05
3
$211.82
6
$198.65
10
$193.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$89.12
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
1 Có hàng
1
$89.12
3
$86.55
6
$81.39
10
$79.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 36
65-TF
Flat Cables WERI Cable precut into 1m
63905015621CAB
Wurth Elektronik
1:
$18.39
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63905015621CAB
Wurth Elektronik
Flat Cables WERI Cable precut into 1m
6 Có hàng
1
$18.39
10
$16.86
30
$15.02
50
$12.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Bulk
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 300ft RIBBON GRAY
9L26010 008H300
Belden Wire & Cable
1:
$571.31
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L26010-300
Belden Wire & Cable
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 300ft RIBBON GRAY
2 Có hàng
1
$571.31
3
$505.83
5
$479.71
10
$465.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 40 C
+ 105 C
Spool
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
CAB-MIPI20-152MM-NP
IAR Systems
1:
$119.93
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
796-CABMIPI20152MMNP
IAR Systems
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
4 Có hàng
1
$119.93
5
Xem
5
$106.81
10
$101.54
25
$94.89
50
$90.10
100
$85.52
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 Conductor
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
1000570233
Molex / Temp-Flex
1:
$9.36
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-16-050-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
322 Có hàng
1
$9.36
5
$8.35
10
$7.95
25
$7.45
50
Xem
50
$7.08
100
$6.73
1,000
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 30C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
1000570023
Molex / Temp-Flex
1:
$11.31
976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-30-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 30C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
976 Có hàng
1
$11.31
5
$10.10
10
$9.61
25
$9.00
50
Xem
50
$8.56
100
$8.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
63915015521
Wurth Elektronik
1:
$297.03
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63915015521
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
4 Có hàng
1
$297.03
5
$272.26
10
$247.65
25
$247.61
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Reel
Flat Cables 26C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER F
1000570263
Molex / Temp-Flex
1:
$6.28
1,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3001S-26-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER F
1,419 Có hàng
1
$6.28
5
$5.61
10
$5.34
25
$5.00
50
Xem
50
$4.76
100
$4.52
1,000
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 Conductor
30 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 28AWG SPC ALY 26COND BLU PRICED PER FT
1000570241
Molex / Temp-Flex
1:
$27.64
177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-26-050-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC ALY 26COND BLU PRICED PER FT
177 Có hàng
1
$27.64
5
$24.65
10
$23.45
25
$21.95
50
Xem
50
$20.86
100
$19.82
300
$19.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 28AWG SPC 14COND 1MM BLU PRICED PER FT
1000570149
Molex / Temp-Flex
1:
$6.67
2,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-14-0394-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC 14COND 1MM BLU PRICED PER FT
2,060 Có hàng
1
$6.67
5
$5.96
10
$5.80
25
$5.43
50
Xem
50
$5.17
100
$4.91
200
$4.90
1,000
$3.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
KYOCERA AVX 902220736004000
902220736004000
KYOCERA AVX
1:
$3.35
1,033 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736004000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
1,033 Có hàng
1
$3.35
5
$2.99
10
$2.88
25
$2.70
305
$2.44
610
Xem
50
$2.57
100
$2.44
610
$2.43
915
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
305
Các chi tiết
Ribbon Cables
4 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel