Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 09P 30,48M
09180097008
HARTING
1:
$2.76
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 09P 30,48M
946 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 30,48M
09180647006
HARTING
1:
$1,609.53
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647006
HARTING
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 30,48M
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Flat Cables ROUND FLT CBL 100Ft 15 X AWG 28/7
09180157007
HARTING
1:
$6.66
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157007
HARTING
Flat Cables ROUND FLT CBL 100Ft 15 X AWG 28/7
294 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
09180647007
HARTING
1:
$10.90
2 Có hàng
99 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
2 Có hàng
99 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
09180647005
HARTING
1:
$9.20
119 Có hàng
100 Dự kiến 02/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
119 Có hàng
100 Dự kiến 02/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
64 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
09180067005
HARTING
1:
$3.66
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067005
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
52 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
09180247005
HARTING
1:
$6.18
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180247005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
53 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$5.91
197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
197 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$6.44
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
193 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$8.73
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
09180207004
HARTING
1:
$4.13
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
278 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
09180347005
HARTING
1:
$5.86
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
280 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 1ft SEK NonShielded Round Flat Cable
09180377008
HARTING
1:
$5.89
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377008
HARTING
Flat Cables 1ft SEK NonShielded Round Flat Cable
200 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
1 ft
Reel, Cut Tape
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$20.76
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$3.53
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
09180407004
HARTING
1:
$14.64
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
76 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 16WIRE 100 FT/REEL
09180167005
HARTING
1:
$1.68
5,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180167005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 16WIRE 100 FT/REEL
5,245 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
09180097005
HARTING
1:
$4.65
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
80 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
09180107001
HARTING
1:
$0.65
2,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
2,137 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
09180107005
HARTING
1:
$1.84
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
91 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
09180147001
HARTING
1:
$0.84
876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180147001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
876 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
09180157001
HARTING
1:
$0.81
40 Có hàng
100 Dự kiến 16/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
40 Có hàng
100 Dự kiến 16/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
09180157005
HARTING
1:
$2.81
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157005
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
154 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 28P price per foot
09180167001
HARTING
1:
$0.97
1,222 Có hàng
1,296 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180167001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 28P price per foot
1,222 Có hàng
1,296 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
1,222 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
396 Đang chờ
900 Dự kiến 29/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
09180207005
HARTING
1:
$3.39
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
83 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape