Flat Cables UL/68/CAB/TYP1/TPE/ 30G/STR/.025/100SF
3756/68SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$422.04
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/68SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/68/CAB/TYP1/TPE/ 30G/STR/.025/100SF
13 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
68 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables .050" 26 AWG STRNDED PVC 300FT 10C
3811/10-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$148.44
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/10-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 26 AWG STRNDED PVC 300FT 10C
108 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables 6C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
HF365/06SF-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$61.24
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/06SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 6C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
345 Có hàng
1
$61.24
3
$59.49
5
$55.96
10
$54.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
6 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables 30C ROUND FLAT CABLE 1MM 28AWG 100M ROLL
HF625/30-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$523.57
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF625/30-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 30C ROUND FLAT CABLE 1MM 28AWG 100M ROLL
36 Có hàng
1
$523.57
3
$508.21
5
$477.29
10
$464.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
30 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray (Dark Gray)
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF625
Flat Cables 14C 28AWG FEP RIBBON HIGH FLEX, PER FT
100057-0231
Molex
1:
$16.69
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-14-050-N
Molex
Flat Cables 14C 28AWG FEP RIBBON HIGH FLEX, PER FT
9 Có hàng
1
$16.69
5
$14.90
10
$14.18
25
$13.27
50
Xem
50
$12.63
100
$12.00
300
$11.99
1,050
$8.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
19 x 40
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
09180097005
HARTING
1:
$4.65
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
80 Có hàng
1
$4.65
3
$4.51
5
$4.25
10
$4.14
100
$4.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
09180107001
HARTING
1:
$0.65
2,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
2,187 Có hàng
1
$0.65
3
$0.631
5
$0.594
10
$0.579
100
$0.579
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
09180107005
HARTING
1:
$1.84
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
91 Có hàng
1
$1.84
3
$1.79
5
$1.68
10
$1.64
100
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
09180147001
HARTING
1:
$0.84
911 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180147001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
911 Có hàng
1
$0.84
3
$0.81
5
$0.762
10
$0.742
100
$0.742
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
09180157001
HARTING
1:
$0.81
50 Có hàng
100 Dự kiến 01/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
50 Có hàng
100 Dự kiến 01/10/2026
1
$0.81
3
$0.787
5
$0.741
10
$0.722
100
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
09180157005
HARTING
1:
$2.81
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157005
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
154 Có hàng
1
$2.81
3
$2.73
5
$2.57
10
$2.50
100
$2.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 28P price per foot
09180167001
HARTING
1:
$0.97
1,222 Có hàng
1,296 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180167001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 28P price per foot
1,222 Có hàng
1,296 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
1,222 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
396 Đang chờ
900 Dự kiến 13/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
7 Tuần
1
$0.97
3
$0.941
5
$0.885
10
$0.863
100
$0.863
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 20C 100' 28AWG IDC AWG28/7 28P. SOLD PER FOOT
09180207001
HARTING
1:
$1.30
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207001
HARTING
Flat Cables 20C 100' 28AWG IDC AWG28/7 28P. SOLD PER FOOT
308 Có hàng
1
$1.30
3
$1.26
5
$1.19
10
$1.16
100
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
09180207005
HARTING
1:
$3.39
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
85 Có hàng
1
$3.39
3
$3.29
5
$3.10
10
$3.02
100
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
09180207007
HARTING
1:
$5.11
226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
226 Có hàng
1
$5.11
3
$4.97
5
$4.76
100
$4.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables ROUND FLT CBL SOLD PER FOOT
09180257007
HARTING
1:
$5.48
1 Có hàng
99 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257007
HARTING
Flat Cables ROUND FLT CBL SOLD PER FOOT
1 Có hàng
99 Dự kiến 24/08/2026
1
$5.48
3
$5.32
5
$5.00
10
$4.88
100
$4.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Flat Copper Cable STD AWG28/7, 26P, price per foot
09180267001
HARTING
1:
$1.35
96 Có hàng
398 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267001
HARTING
Flat Cables Flat Copper Cable STD AWG28/7, 26P, price per foot
96 Có hàng
398 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
198 Dự kiến 01/09/2026
200 Dự kiến 15/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$1.35
3
$1.31
5
$1.24
10
$1.21
100
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
26 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 26WIRE 100 FT/REEL
09180267005
HARTING
1:
$2.42
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 26WIRE 100 FT/REEL
46 Có hàng
1
$2.42
3
$2.35
5
$2.21
10
$2.15
100
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Flat Cables ROUND FLT CBL Sold Per Foot
09180267007
HARTING
1:
$8.24
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267007
HARTING
Flat Cables Flat Cables ROUND FLT CBL Sold Per Foot
54 Có hàng
1
$8.24
3
$8.00
5
$7.53
10
$7.34
100
$7.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT COLOR AWG28/7 60P, Sold Per Foot
09180287005
HARTING
1:
$3.53
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180287005
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT COLOR AWG28/7 60P, Sold Per Foot
107 Có hàng
1
$3.53
3
$3.43
5
$3.33
100
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
28 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 64P
09180347001
HARTING
1:
$2.03
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 64P
316 Có hàng
1
$2.03
3
$1.97
5
$1.85
10
$1.81
100
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 37P 30,48M
09180377001
HARTING
1:
$3.54
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 37P 30,48M
100 Có hàng
1
$3.54
3
$3.44
5
$3.24
10
$3.15
100
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER FT
09180407001
HARTING
1:
$2.50
211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER FT
211 Có hàng
1
$2.50
3
$2.43
5
$2.29
10
$2.23
100
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
09180407005
HARTING
1:
$4.25
99 Có hàng
100 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
99 Có hàng
100 Dự kiến 22/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
09180507001
HARTING
1:
$3.18
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180507001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
119 Có hàng
1
$3.18
3
$3.08
5
$2.90
10
$2.83
100
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape