Serial Cổng

Kết quả: 111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói


Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution USA/Canada - LTE Cat 1 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
MSA Safety Gateways EZ Gateway, Modbus RTU - Modbus TCP - BACnet MS/TP - BACnet IP 500 point 50Có hàng
19Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modbus Gateways 9.6 kb/s, 19.2 kb/s, 34.8 kb/s, 57.6 kb/s, 76.8 kb/s, 115 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial Serial 24 VAC, 12 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 10.16 cm x 2.8 cm x 6.8 cm
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C 110 mm x 25 mm x 33 mm Bulk
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU-1 device 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C 93 mm x 53 mm x 58 mm Bulk
Advantech Gateways Cellular Router,CatM1,NB,2xETH,RS232,RS4 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 RS-232, 1 RS-485 Serial 9 V 36 V - 40 C + 75 C 55 mm x 97 mm x 125 mm
Advantech Gateways 2-port Modbus Gateway with Wide Temp. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 2 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C 37 mm x 140 mm x 95 mm
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C 5.50 in x 1.90 in x 4.08 in
HMS Networks Gateways Panasonic Etherea AC units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C 93 mm x 53 mm x 58 mm Bulk
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C 5.50 in x 1.90 in x 4.08 in
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C 131.5 mm x 81.27 mm x 25 mm Bulk
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
MSA Safety Gateways FS-IOT-BACW (Wi-Fi): one serial port model, includes Wi-Fi antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways 2.4 GHz 21 Mb/s Serial 12 V 24 V - 20 C + 70 C 10.16 cm x 2.8 cm x 6.8 cm
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS232 Rel.2 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C 80 mm x 55 mm x 23 mm Bulk
Lantronix Gateways LTE CAT 7/13 ROUTR, JPAN, LTE3G 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 2 Port Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Latin America - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Japan/South Korea - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
Advantech Gateways 1-port Modbus Gateway 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 Serial Serial 12 V 48 V - 10 C + 60 C 37 mm x 140 mm x 95 mm
Advantech Gateways 2-port Modbus Gateway 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 2 Serial Serial 12 V 48 V - 10 C + 60 C 37 mm x 140 mm x 95 mm
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS485 Rel.2 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C 80 mm x 55 mm x 23 mm Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17 mm x 25 mm x 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 2,485Có hàng
1,400Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 16.25 mm x 13.5 mm Tray