+ 55 C Cổng

Kết quả: 76
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Industrial IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
IoT Gateways 900 MHz 90 VAC 240 VAC - 25 C + 55 C 5.7 in x 3.543 in x 2.14 in
HMS Networks Gateways Serial to CANopen Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-PNET I/O Slave 2Có hàng
2Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C 5.50 in x 1.90 in x 4.08 in
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C 5.50 in x 1.90 in x 4.08 in
METZ CONNECT Gateways MR-F-GW Modbus RTU / Modbus TCP Gateway 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus TCP Gateways - 5 C + 55 C Bulk

NexAIoT Gateways Vision Intelligence Gateway, All of ASCII Code, Up to 2000 ROIs, Up to 30 extraction pages, Up to 100 chars of data per ROI, Up to 10 FPS 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Core i3-6100TE 24 V 24 V - 5 C + 55 C 155 mm x 185 mm x 251 mm Bulk
Advantech Gateways NXP Cortext A9, 2xLAN, 3xCOM, 4DI/DO, 8G 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Edge Gateways i.MX6 DualLite 1 GHz 921.6 kb/s 2 Ethernet, 3 Serial, 1 USB Ethernet, PCIe, Serial, USB 24 V 24 V - 20 C + 55 C 100 mm x 70 mm x 36 mm


Digi Gateways HX15 Indoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 863-870MHz, 10/100 Ethernet, LTE, SIM, 1.2dBi 868MHz antenna, 2x LTE antenna, USB-C 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port USB-C 5 VDC - 25 C + 55 C 14.61 mm x 3.17 mm x 14.61 mm


Digi Gateways HX15 Indoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 902-928MHz, 10/100 Ethernet, LTE, SIM, 1.2dBi 915Mhz Antenna, 2x LTE Antenna, USB-C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 900 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port USB-C 5 VDC - 25 C + 55 C 14.61 mm x 3.17 mm x 14.61 mm
Panasonic Industry Gateways FP-I4C Industry 4.0 Gateway 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Port RS232, RS232/RS485, Ethernet, USB, Digital Inputs 21.6 VDC 26.4 VDC 0 C + 55 C 90 mm x 60 mm x 25 mm
HMS Networks Gateways CAN-EtherCAT Slave Gateway 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Seeed Studio Gateways SenseCAP M2 Multi-Platform LoRaWAN Indoor Gateway(SX1302) - US915 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways MT7628 865 MHz to 923 MHz Ethernet, USB 12 V - 20 C + 55 C 150.6 mm x 135 mm x 34 mm
Arduino Gateways PRO WisGate Edge Lite2 EU 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways MT7628 2.4 GHz 54 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, USB, WiFi 12 V 12 V - 10 C + 55 C 127 mm x 66 mm x 36 mm
HMS Networks Gateways CANopen Master-EtherCAT Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Seeed Studio Gateways SenseCAP M2 Multi-Platform LoRaWAN Indoor Gateway(SX1302) - EU868 6Có hàng
37Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways MT7628 865 MHz to 923 MHz Ethernet, USB 12 V - 20 C + 55 C 150.6 mm x 135 mm x 34 mm
Seeed Studio Gateways SenseCAP M2 Multi-Platform LoRaWAN Indoor Gateway(SX1302) - AS923 3Có hàng
2Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways MT7628 865 MHz to 923 MHz Ethernet, USB 12 V - 20 C + 55 C 150.6 mm x 135 mm x 34 mm
HMS Networks Gateways Serial-ControlNet Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CAN-EtherNetIP Slave (2 Port) 2Có hàng
76Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Serial 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 1.2 kb/s to 57.6 kb/s 1 RS232/422/485, 2 RJ45 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-PN-SC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 Mb/s 2 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C 22.5 mm x 112.2 x 114.5 mm
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-ECAT-PI 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C 22.5 mm x 116.4 x 114.5 mm
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-ETH-SC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 Mb/s 2 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C 22.5 mm x 116.4 x 112.2 mm
Advantech Gateways WISE-710, 8G eMMC, Yocto 2.1, 3000 tags 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways i.MX6DL 1 GHz 2 Ethernet, 3 Serial, 1 USB Ethernet, RJ-45, RS-232/485, USB 24 V 24 V - 20 C + 55 C 100 mm x 70 mm x 35 mm